Chlorpyrifos-methyl là hoạt chất trừ sâu thuộc nhóm lân hữu cơ, có tác động chủ yếu qua tiếp xúc và đường tiêu hóa. Hoạt chất này từng được sử dụng trên một số cây trồng, nhưng ứng dụng được nhắc đến nhiều hơn là kiểm soát côn trùng và nhện hại trong ngũ cốc bảo quản, kho chứa hạt và nhà kho trống.
Điểm cần lưu ý là Chlorpyrifos-methyl không phải tên gọi khác của Chlorpyrifos thông thường, còn được gọi là Chlorpyrifos-ethyl. Hai hoạt chất có cấu trúc gần nhau nhưng là hai chất riêng biệt, có phạm vi đăng ký và tình trạng pháp lý khác nhau. Vì vậy, không được lấy hướng dẫn của Chlorpyrifos để áp dụng cho Chlorpyrifos-methyl.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo kỹ thuật. Việc sử dụng phải căn cứ vào sản phẩm còn đăng ký hợp pháp, đúng đối tượng, đúng khu vực và đúng hướng dẫn trên nhãn tại thời điểm sử dụng.
Chlorpyrifos-methyl là gì?
Chlorpyrifos-methyl là thuốc trừ sâu lân hữu cơ, được IRAC xếp vào nhóm cơ chế tác động 1B – chất ức chế enzyme acetylcholinesterase. Hoạt chất tác động lên hệ thần kinh của côn trùng, làm côn trùng mất khả năng vận động, tê liệt và chết.
Trong thực tế, cần phân biệt rõ hai dạng:
- Chlorpyrifos-methyl kỹ thuật, chẳng hạn Chlorpyrifos-methyl TC, là nguyên liệu dùng để sản xuất chế phẩm.
- Thuốc thành phẩm chứa Chlorpyrifos-methyl đã được phối chế thành dạng EC, bột hoặc dạng khác, tùy nhà sản xuất và phạm vi đăng ký.
Mỗi sản phẩm có hàm lượng, phụ gia, phương pháp xử lý, thời gian cách ly và đối tượng phòng trừ riêng. Không thể chỉ dựa vào tên hoạt chất để tự xác định liều lượng hoặc cách sử dụng.

Chlorpyrifos-methyl trị sâu gì?
Phổ tác động được ghi nhận rõ nhất của Chlorpyrifos-methyl là các loại côn trùng gây hại trong ngũ cốc và nông sản bảo quản. Những đối tượng thường được nhắc đến gồm mọt vòi voi, mọt bột, mọt răng cưa, mọt dẹt và một số loài ngài hại kho.
Mọt gạo
Tên khoa học: Sitophilus oryzae.
Mọt gạo là loại mọt nhỏ thường xuất hiện trong:
- Gạo và thóc.
- Lúa mì.
- Ngô.
- Cao lương.
- Một số loại hạt ngũ cốc khác.
Mọt trưởng thành đục hạt để đẻ trứng. Ấu trùng phát triển và ăn phần bên trong hạt nên giai đoạn đầu thường khó phát hiện. Khi bị gây hại nặng, hạt xuất hiện nhiều lỗ nhỏ, giảm khối lượng, giảm chất lượng và dễ phát sinh nấm mốc.
Các nghiên cứu về bảo vệ ngũ cốc cho thấy Chlorpyrifos-methyl có khả năng kiểm soát mọt gạo khi được xử lý đúng cách trên hạt bảo quản.
Mọt ngô
Tên khoa học: Sitophilus zeamais.
Mọt ngô có hình dạng khá giống mọt gạo nhưng thường gây hại mạnh trên:
- Hạt ngô.
- Thóc và gạo.
- Lúa mì.
- Cao lương.
- Các loại hạt được bảo quản lâu ngày.
Cả mọt trưởng thành và ấu trùng đều gây tổn thất. Ấu trùng sống kín trong hạt nên việc chỉ vệ sinh bên ngoài kho thường không đủ để kiểm soát quần thể đã phát triển bên trong lô hàng.
Chlorpyrifos-methyl từng được đánh giá và sử dụng như chất bảo vệ ngũ cốc đối với mọt ngô và các loài thuộc giống Sitophilus.
Mọt thóc lớn hoặc mọt vòi voi lúa mì
Tên khoa học: Sitophilus granarius.
Loài này thường gặp trong lúa mì, lúa mạch và ngũ cốc bảo quản. Khác với một số mọt có khả năng bay, mọt thóc lớn chủ yếu phát tán thông qua quá trình vận chuyển hạt, bao bì và thiết bị đã nhiễm mọt.
Các thử nghiệm trên lúa mì bảo quản ghi nhận Chlorpyrifos-methyl có hiệu lực đối với mọt thóc lớn khi hoạt chất được sử dụng ở điều kiện phù hợp.
Mọt bột đỏ
Tên khoa học: Tribolium castaneum.
Mọt bột đỏ thường không đục phá hạt nguyên vẹn ngay từ đầu mà phát triển mạnh trong:
- Bột mì.
- Cám.
- Hạt bị vỡ.
- Nguyên liệu chế biến thức ăn.
- Phần bụi và vụn ngũ cốc tồn đọng trong máy móc.
Mọt bột đỏ có thể làm nguyên liệu xuất hiện mùi khó chịu, giảm chất lượng và nhiễm bẩn bởi xác mọt, phân mọt và các sản phẩm trao đổi chất.
Loài này nằm trong nhóm sâu hại kho từng được kiểm soát bằng Chlorpyrifos-methyl. Tuy nhiên, độ mẫn cảm có thể khác nhau giữa các quần thể và đã có nghiên cứu ghi nhận hiện tượng giảm nhạy hoặc kháng thuốc.
Mọt bột tạp
Tên khoa học: Tribolium confusum.
Mọt bột tạp gây hại tương tự mọt bột đỏ, thường xuất hiện trong bột, cám, hạt vỡ và khu vực chế biến ngũ cốc. Loài này dễ tồn tại trong các khe máy, gầm kho và những nơi tích tụ bụi nguyên liệu.
Chlorpyrifos-methyl đã được thử nghiệm đối với mọt bột tạp, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ, thời gian bảo quản, điều kiện kho và mức độ mẫn cảm của quần thể mọt.
Mọt răng cưa
Tên khoa học: Oryzaephilus surinamensis.
Mọt răng cưa thường xuất hiện trong:
- Ngũ cốc đã vỡ.
- Bột và cám.
- Trái cây khô.
- Hạt có dầu.
- Thức ăn chế biến.
- Khu vực tích tụ bụi và nguyên liệu thừa.
Đây là loài mọt thân dẹt, có thể chui vào những khe rất nhỏ trong bao bì, kệ kho và thiết bị. Một số sản phẩm Chlorpyrifos-methyl trước đây có ghi nhận đối tượng mọt răng cưa, nhưng các quần thể kháng lân hữu cơ cũng đã được phát hiện.
Mọt dẹt và mọt hạt màu gỉ
Thường thuộc giống Cryptolestes, chẳng hạn Cryptolestes ferrugineus.
Những loại mọt này có kích thước nhỏ, thân dẹt và thường phát triển trong:
- Hạt bị nứt vỡ.
- Bột, cám và bụi ngũ cốc.
- Khu vực có độ ẩm cao.
- Các lô hạt đã bị loài gây hại khác tấn công trước đó.
Chlorpyrifos-methyl từng được sử dụng trong chương trình kiểm soát nhóm mọt dẹt và mọt hạt màu gỉ tại kho bảo quản.

Ngài Ấn Độ
Tên khoa học: Plodia interpunctella.
Ấu trùng ngài Ấn Độ gây hại trên:
- Gạo và ngũ cốc.
- Bột mì.
- Hạt khô.
- Thức ăn chăn nuôi.
- Trái cây khô.
- Nguyên liệu đóng gói.
Dấu hiệu dễ nhận thấy là tơ do ấu trùng tạo ra, làm hạt và bột kết thành từng mảng. Khi mật số cao, có thể thấy bướm trưởng thành bay trong kho hoặc khu vực chế biến.
Ngài Ấn Độ là một trong những loài sâu hại kho được nhắc đến trong các thử nghiệm và nhãn cũ của sản phẩm Chlorpyrifos-methyl.
Một số loài ngài và nhện hại kho khác
Tùy sản phẩm, Chlorpyrifos-methyl từng được ghi nhận để kiểm soát thêm:
- Ngài kho.
- Ngài bột Địa Trung Hải.
- Mọt ngũ cốc thương phẩm.
- Mọt ngũ cốc ngoại lai.
- Nhện bột.
- Nhện hại cơm dừa và một số loại nhện hại nông sản.
Không nên mặc định một sản phẩm chứa Chlorpyrifos-methyl đều có đầy đủ các đối tượng trên. Danh sách chính xác phải được ghi trên nhãn sản phẩm.
Chlorpyrifos-methyl có trị mọt đục hạt nhỏ không?
Mọt đục hạt nhỏ, tên khoa học Rhyzopertha dominica, là đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi đánh giá hiệu lực của Chlorpyrifos-methyl.
Loài mọt này có khả năng đục sâu vào hạt và đã xuất hiện nhiều quần thể giảm mẫn cảm với thuốc lân hữu cơ. Một số nghiên cứu ghi nhận Chlorpyrifos-methyl có tác động, nhưng cần mức xử lý cao hơn so với nhóm mọt vòi voi. Một số hướng dẫn bảo quản hạt còn cho rằng Chlorpyrifos-methyl đơn chất không kiểm soát ổn định mọt đục hạt nhỏ, đặc biệt với quần thể đã kháng.
Vì vậy, không nên quảng cáo chung rằng Chlorpyrifos-methyl đơn chất chắc chắn kiểm soát tốt mọt đục hạt nhỏ. Một số chế phẩm phối hợp Chlorpyrifos-methyl với hoạt chất nhóm cúc tổng hợp từng được phát triển để mở rộng hiệu lực trên đối tượng này. Hiệu quả của chế phẩm phối hợp không thể dùng để suy rộng cho Chlorpyrifos-methyl đơn chất.
Chlorpyrifos-methyl có sử dụng trên cây trồng không?
Chlorpyrifos-methyl từng được đăng ký trên một số nhóm cây trồng như cây ăn quả, nho, cà chua, ớt, khoai tây, ngô và một số cây khác tại một số quốc gia. Tuy nhiên, danh sách cây trồng, sâu hại và thời gian cách ly thay đổi theo từng nước và từng giai đoạn pháp lý.
Do đó, không nên viết chung rằng Chlorpyrifos-methyl trị rệp, sâu đục thân, sâu ăn lá hoặc bọ trĩ trên mọi cây trồng. Chỉ được nêu một đối tượng sâu cụ thể khi đối tượng đó xuất hiện trên nhãn của sản phẩm đang được lưu hành hợp pháp.
Ứng dụng được tài liệu quốc tế ghi nhận rõ và nhất quán hơn là xử lý ngũ cốc sau thu hoạch và kho chứa hạt. FAO từng đánh giá dữ liệu sử dụng Chlorpyrifos-methyl sau thu hoạch trên lúa mì, lúa mạch và ngô tại một số quốc gia.
Cơ chế tác động của Chlorpyrifos-methyl
Trong hệ thần kinh của côn trùng, acetylcholine có nhiệm vụ truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Sau khi tín hiệu được truyền đi, enzyme acetylcholinesterase sẽ phân giải acetylcholine để kết thúc tín hiệu.
Chlorpyrifos-methyl ức chế enzyme này, khiến acetylcholine tích tụ tại các điểm tiếp nối thần kinh. Hệ thần kinh của côn trùng bị kích thích liên tục, dẫn đến những biểu hiện như:
- Hoạt động bất thường.
- Run và co giật.
- Mất khả năng phối hợp vận động.
- Tê liệt.
- Chết.
Đây là cơ chế tác động thần kinh đặc trưng của thuốc lân hữu cơ nhóm IRAC 1B.
Chlorpyrifos-methyl có thể xâm nhập vào côn trùng khi cơ thể tiếp xúc với bề mặt đã xử lý hoặc khi côn trùng ăn phải nguyên liệu có hoạt chất. Hiệu lực thực tế còn phụ thuộc vào công thức sản phẩm, bề mặt xử lý, tuổi côn trùng, nhiệt độ, độ ẩm và khả năng kháng thuốc của từng quần thể.
Chlorpyrifos-methyl có phải thuốc xông hơi không?
Không nên hiểu Chlorpyrifos-methyl giống một thuốc xông hơi kín như phosphine.
Chlorpyrifos-methyl là thuốc trừ sâu tiếp xúc và vị độc. Một số công thức hoặc phương pháp xử lý kho có thể tạo sương hoặc phát huy một phần tác động trong không gian kho, nhưng điều đó không có nghĩa người dùng được tự ý dùng sản phẩm để xông hơi kín.
Xử lý trực tiếp lên hạt, xử lý bề mặt kho trống, phun sương hay phương pháp khác phải tuân theo đúng nhãn. Không được tự chuyển đổi giữa các phương pháp vì nguy cơ phơi nhiễm, dư lượng và hiệu lực hoàn toàn khác nhau.
Những yếu tố quyết định hiệu lực
Nhận diện đúng loại sâu hại
Mọt gạo, mọt ngô và mọt thóc lớn phát triển bên trong hạt. Trong khi đó, mọt bột đỏ, mọt răng cưa và mọt dẹt thường phát triển mạnh trong phần hạt vỡ, bột, cám và bụi nguyên liệu.
Nhận diện sai đối tượng có thể dẫn đến chọn sai phương pháp kiểm soát. Ví dụ, vệ sinh bề mặt có thể giảm mọt bột trong khe máy nhưng không giải quyết hoàn toàn những ấu trùng đang nằm sâu trong hạt.
Vệ sinh kho trước khi nhập hàng
Hạt cũ, bột, cám và bụi tích tụ trong khe kho là nguồn thức ăn cũng như nơi trú ẩn của sâu hại. Nếu không vệ sinh trước khi đưa lô hàng mới vào, côn trùng có thể nhanh chóng tái nhiễm dù ngũ cốc mới đã được xử lý.
Cần làm sạch:
- Nền và chân tường.
- Khe nứt.
- Băng chuyền.
- Máy sấy và máy nghiền.
- Gầm thiết bị.
- Bao tải cũ.
- Phần hạt rơi vãi quanh kho.
Độ ẩm và nhiệt độ của hạt
Hạt có độ ẩm cao dễ nóng lên, nấm mốc phát triển và tạo điều kiện cho một số loại sâu hại sinh sản. Nhiệt độ kho cũng ảnh hưởng trực tiếp đến vòng đời của mọt và tốc độ suy giảm của thuốc bảo vệ hạt.
Quản lý nhiệt độ và độ ẩm là biện pháp nền tảng. Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc hóa học để bảo quản một lô hạt vốn đã quá ẩm hoặc đang bị nóng cục bộ.
Mức độ phân bố của thuốc
Nếu sản phẩm được đăng ký để xử lý trực tiếp trên hạt, thuốc phải được phân bố đồng đều theo đúng thiết bị và quy trình ghi trên nhãn. Trộn không đều có thể tạo ra hai vấn đề:
- Vùng có lượng thuốc quá thấp nên sâu vẫn sống.
- Vùng có lượng thuốc quá cao làm tăng nguy cơ dư lượng.
Các thử nghiệm FAO từng ghi nhận sự chênh lệch lớn về dư lượng khi quá trình phối trộn Chlorpyrifos-methyl trên ngũ cốc không đồng nhất.
Khả năng tái nhiễm
Sâu hại có thể quay lại từ:
- Hạt cũ còn sót.
- Bao bì đã nhiễm mọt.
- Phương tiện vận chuyển.
- Kho bên cạnh.
- Máy móc chưa được vệ sinh.
- Các khe và vị trí ẩn nấp chưa được xử lý.
Vì vậy, việc vẫn nhìn thấy mọt sau một thời gian không nhất thiết có nghĩa hoạt chất không hiệu quả. Cần xác định đó là quần thể sống sót hay một đợt tái nhiễm mới.
Quản lý nguy cơ kháng thuốc
Chlorpyrifos-methyl thuộc nhóm IRAC 1B. Nếu sử dụng lặp lại các hoạt chất lân hữu cơ trong thời gian dài, những cá thể sâu ít mẫn cảm có thể sống sót và tiếp tục sinh sản.
Hiện tượng kháng hoặc giảm mẫn cảm đã được nghiên cứu ở một số sâu hại kho như:
- Mọt răng cưa.
- Mọt bột đỏ.
- Mọt đục hạt nhỏ.
- Một số nhóm mọt dẹt.
Để hạn chế nguy cơ kháng thuốc, cần:
- Không xử lý lặp lại Chlorpyrifos-methyl theo thói quen.
- Luân phiên với cơ chế tác động khác khi nhãn và chương trình kỹ thuật cho phép.
- Không xem việc đổi tên thương mại là luân phiên nếu hoạt chất vẫn thuộc nhóm 1B.
- Vệ sinh kho và thiết bị.
- Quản lý nhiệt độ, độ ẩm của hạt.
- Dùng bẫy và lấy mẫu để theo dõi mật số sâu.
- Loại bỏ nguồn hạt cũ, hạt vỡ và bụi nguyên liệu.
- Ghi chép lịch sử xử lý và kết quả kiểm soát.
Khi một đối tượng liên tục sống sót, cần kiểm tra lại cách sử dụng, độ đồng đều, tình trạng tái nhiễm và khả năng kháng. Không tự tăng nồng độ ngoài nhãn.
An toàn cho người sử dụng
Chlorpyrifos-methyl là hoạt chất tác động lên hệ thần kinh. Con người có thể phơi nhiễm qua hô hấp, nuốt phải hoặc tiếp xúc với da. Vì vậy, việc pha, vận hành thiết bị và vệ sinh sau xử lý phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
Người làm việc với sản phẩm cần:
- Đọc đầy đủ nhãn và phiếu an toàn trước khi sử dụng.
- Mang đúng găng tay, quần áo, kính và thiết bị bảo vệ hô hấp được yêu cầu.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực xử lý.
- Không dùng tay trần xử lý sản phẩm rò rỉ.
- Không dùng thiết bị bị hở hoặc phát tán sương thuốc.
- Không sang chiết vào chai nước, bao thực phẩm hoặc vật chứa không có nhãn.
- Tắm rửa và thay quần áo sau khi hoàn thành.
- Giặt riêng quần áo bảo hộ bị nhiễm thuốc.
Nếu nghi ngờ phơi nhiễm, cần nhanh chóng rời khỏi khu vực, làm theo hướng dẫn sơ cứu trên nhãn và liên hệ cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc. Nên mang theo bao bì, nhãn hoặc phiếu an toàn để nhân viên y tế xác định đúng hoạt chất.
Lưu ý đối với môi trường và nông sản
Không được để Chlorpyrifos-methyl hoặc nước vệ sinh thiết bị chảy vào:
- Ao, hồ và kênh mương.
- Cống thoát nước.
- Nguồn nước sinh hoạt.
- Khu vực nuôi thủy sản.
- Khu vực chứa thực phẩm chưa được phép xử lý.
Phần thuốc dư, bao bì và vật liệu thấm hút thuốc phải được xử lý theo nhãn và quy định hiện hành. Không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc nước sinh hoạt.
Đối với ngũ cốc dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi, phải đặc biệt chú ý đến giới hạn dư lượng và khoảng thời gian từ khi xử lý đến khi đưa hạt vào sử dụng. Không được lấy mức xử lý từng được sử dụng tại nước ngoài để áp dụng cho lô hàng tại Việt Nam.
Tình trạng pháp lý của Chlorpyrifos-methyl
Tình trạng pháp lý của Chlorpyrifos-methyl không giống nhau giữa các thị trường và có thể thay đổi theo thời gian.
Liên minh châu Âu hiện xếp Chlorpyrifos-methyl vào nhóm hoạt chất không được phê duyệt; thời hạn phê duyệt đã kết thúc từ tháng 1/2020. Trong khi đó, Australia bắt đầu quá trình xem xét lại hoạt chất vào tháng 6/2026 do các quan ngại liên quan đến sức khỏe con người, dư lượng, môi trường và thương mại.
Điều này cho thấy không nên sử dụng các cụm từ như “được sử dụng rộng rãi”, “an toàn cho mọi loại ngũ cốc” hoặc “được phép trên nhiều cây trồng” nếu chưa kiểm tra tình trạng đăng ký hiện hành tại thị trường mục tiêu.
Những sai lầm thường gặp
Nhầm Chlorpyrifos-methyl với Chlorpyrifos
Đây là hai hoạt chất riêng biệt. Không sử dụng liều lượng, cây trồng, đối tượng hoặc thời gian cách ly của Chlorpyrifos cho sản phẩm Chlorpyrifos-methyl.
Cho rằng hoạt chất trị được mọi loại mọt
Hiệu lực khác nhau rõ rệt giữa mọt gạo, mọt bột, mọt răng cưa và mọt đục hạt nhỏ. Các quần thể kháng thuốc cũng có thể khiến kết quả thay đổi.
Xử lý hạt nhưng không vệ sinh kho
Mọt còn trong máy móc, khe tường, bao bì và hạt cũ có thể tiếp tục tái nhiễm vào lô hàng mới.
Trộn thuốc không đồng đều
Việc này vừa làm giảm hiệu quả kiểm soát, vừa tạo nguy cơ dư lượng không đồng nhất trong lô hạt.
Tự phối trộn với thuốc khác
Không tự phối Chlorpyrifos-methyl với thuốc lân hữu cơ, pyrethroid hoặc thuốc xông hơi. Chế phẩm hỗn hợp đã đăng ký là một sản phẩm hoàn chỉnh, không giống với việc người dùng tự trộn nhiều loại thuốc.
Tự tăng nồng độ khi thấy mọt còn sống
Mọt sống sót có thể do tái nhiễm, phân bố thuốc không đều, nhận diện sai đối tượng hoặc kháng thuốc. Tăng nồng độ ngoài nhãn làm tăng rủi ro cho người sử dụng và dư lượng trên nông sản.
Lời kết
Chlorpyrifos-methyl là thuốc trừ sâu lân hữu cơ nhóm IRAC 1B, có tác động lên hệ thần kinh côn trùng thông qua cơ chế ức chế acetylcholinesterase. Ứng dụng được ghi nhận rõ nhất của hoạt chất là kiểm soát sâu hại ngũ cốc và kho bảo quản.
Những đối tượng thường được nhắc đến gồm:
- Mọt gạo.
- Mọt ngô.
- Mọt thóc lớn.
- Mọt bột đỏ.
- Mọt bột tạp.
- Mọt răng cưa.
- Mọt dẹt.
- Ngài Ấn Độ và một số ngài hại kho.
Riêng mọt đục hạt nhỏ, hiệu lực của Chlorpyrifos-methyl đơn chất có thể không ổn định, đặc biệt tại những quần thể giảm mẫn cảm hoặc kháng thuốc.
Chlorpyrifos-methyl chỉ phát huy giá trị khi đi cùng quy trình quản lý kho hoàn chỉnh: nhận diện đúng đối tượng, vệ sinh kho, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, theo dõi tái nhiễm, quản lý kháng và tuân thủ giới hạn dư lượng. Mọi quyết định sử dụng phải dựa trên nhãn sản phẩm còn hiệu lực và quy định pháp luật tại thị trường liên quan.
VISION CHEMICAL – Đơn vị cung cấp nguyên liệu nông nghiệp
VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu phục vụ sản xuất thuốc bảo vệ thực vật và phân bón, bao gồm:
- Nguyên liệu thuốc trừ sâu
- Nguyên liệu thuốc trừ cỏ
- Nguyên liệu thuốc trừ nấm
- Chất điều hòa sinh trưởng
- Nguyên liệu sản xuất phân bón
Chúng tôi hướng đến việc cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định, thông tin kỹ thuật rõ ràng và giải pháp phù hợp với nhu cầu nghiên cứu, sản xuất của từng đối tác.
CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL
Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho: Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944 637 671
Câu hỏi thường gặp về Chlorpyrifos-methyl
Chlorpyrifos-methyl trị được loại mọt nào?
Hoạt chất từng được sử dụng để kiểm soát mọt gạo, mọt ngô, mọt thóc lớn, mọt bột đỏ, mọt bột tạp, mọt răng cưa và một số loại mọt dẹt trong ngũ cốc bảo quản. Đối tượng chính xác phải được ghi trên nhãn sản phẩm.
Chlorpyrifos-methyl có trị mọt đục hạt nhỏ không?
Hoạt chất có thể tác động đến mọt đục hạt nhỏ, nhưng hiệu lực không phải lúc nào cũng ổn định. Một số quần thể đã giảm mẫn cảm hoặc kháng thuốc. Không nên lấy hiệu lực của chế phẩm phối hợp Chlorpyrifos-methyl với pyrethroid để quảng cáo cho hoạt chất đơn chất.
Chlorpyrifos-methyl có trị ngài gạo không?
Một số sản phẩm và nghiên cứu trước đây ghi nhận hiệu lực đối với ngài Ấn Độ cùng một số loài ngài hại kho. Cần xác định chính xác loài ngài và kiểm tra đối tượng trên nhãn sản phẩm.
Chlorpyrifos-methyl có phải Chlorpyrifos không?
Không. Chlorpyrifos-methyl và Chlorpyrifos, thường gọi là Chlorpyrifos-ethyl, là hai hoạt chất khác nhau. Không được dùng chung hướng dẫn kỹ thuật.
Có thể dùng Chlorpyrifos-methyl để phun mọi cây trồng không?
Không. Chỉ sử dụng trên cây trồng và sâu hại được ghi trong nhãn của sản phẩm còn đăng ký hợp pháp. Không suy rộng từ tài liệu nước ngoài hoặc từ sản phẩm Chlorpyrifos.
Có thể dùng Chlorpyrifos-methyl để xông kho không?
Không tự ý sử dụng như thuốc xông hơi. Phương pháp phun bề mặt, xử lý hạt, tạo sương hoặc xử lý kho phải được nhãn sản phẩm cho phép và cần có thiết bị bảo hộ phù hợp.
Bao lâu có thể đánh giá hiệu lực?
Thời gian đánh giá phụ thuộc vào loài sâu, tuổi sâu, nhiệt độ kho, mức độ tái nhiễm và phương pháp xử lý. Cần theo dõi cả mọt sống, lượng hạt hư hỏng, côn trùng trong bẫy và mức độ xuất hiện của thế hệ mới.
Có nên tăng nồng độ khi hiệu quả thấp?
Không. Cần kiểm tra loại sâu, tình trạng kháng, vệ sinh kho, độ đồng đều khi xử lý, chất lượng sản phẩm và khả năng tái nhiễm. Tăng nồng độ ngoài nhãn có thể làm tăng nguy cơ phơi nhiễm và dư lượng.
Cần làm gì để sử dụng Chlorpyrifos-methyl an toàn?
Đọc nhãn và phiếu an toàn, sử dụng đầy đủ bảo hộ, kiểm tra thiết bị, ngăn người không có nhiệm vụ vào khu vực xử lý, tránh nguồn nước, tuân thủ thời gian cách ly và xử lý bao bì đúng quy định.

