Glufosinate ammonium 200 g/l – Hoạt chất trừ cỏ phổ rộng

Glufosinate ammonium 200 g/l

Trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, lựa chọn hoạt chất phù hợp là bước quan trọng để hình thành công thức có phổ tác động, dạng chế phẩm và mục đích sử dụng đáp ứng nhu cầu thị trường. Với nhóm thuốc trừ cỏ, doanh nghiệp còn phải xem xét cơ chế tác động, khả năng hấp thu và yêu cầu kỹ thuật của nguyên liệu.

Glufosinate ammonium là hoạt chất trừ cỏ không chọn lọc, được sử dụng để kiểm soát nhiều loại cỏ lá rộng và cỏ lá hẹp đã mọc. Hoạt chất có cơ chế ức chế enzyme glutamine synthetase, gây tích tụ amoniac trong mô thực vật và làm gián đoạn quá trình quang hợp.

Các chế phẩm chứa Glufosinate ammonium 200 g/l được ứng dụng phổ biến trong quản lý cỏ tại vườn cây lâu năm, khu vực đất không trồng trọt và những vị trí được phép sử dụng khác.

VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu nông nghiệp phục vụ sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng và phân bón. Doanh nghiệp có nhu cầu tìm nguồn Glufosinate ammonium có thể liên hệ VISION CHEMICAL để trao đổi tiêu chuẩn kỹ thuật, hồ sơ và kế hoạch cung ứng.

Glufosinate ammonium là gì?

Glufosinate ammonium là dạng muối amoni của Glufosinate, một hoạt chất thuốc trừ cỏ thuộc nhóm phosphinic acid. Hoạt chất có phổ tác động trên nhiều loại cỏ đã mọc và thường được phát triển trong các chế phẩm trừ cỏ không chọn lọc.

Thông tin định danh cơ bản:

Thông tin Chi tiết
Tên hoạt chất Glufosinate ammonium
Tên khác Glufosinate-ammonium
Số CAS 77182-82-2
Công thức phân tử C₅H₁₅N₂O₄P
Khối lượng phân tử 198,16 g/mol
Nhóm hóa học Phosphinic acid
Phân loại cơ chế HRAC/WSSA nhóm 10
Công dụng Hoạt chất thuốc trừ cỏ

Thông tin về số CAS, công thức phân tử và khối lượng phân tử được công bố trong cơ sở dữ liệu PubChem.

Khi gửi yêu cầu mua nguyên liệu, khách hàng nên sử dụng đồng thời tên hoạt chất và số CAS. Cách xác định này giúp phân biệt chính xác Glufosinate ammonium với Glufosinate dạng acid, Glufosinate-P ammonium hoặc các dung dịch chất chuẩn dùng trong phân tích.

Glufosinate ammonium 200 g/l có phải nguyên liệu kỹ thuật không?

Glufosinate ammonium 200 g/l thường là nồng độ hoạt chất trong một chế phẩm thuốc trừ cỏ thành phẩm dạng lỏng. Mỗi lít chế phẩm chứa 200 g hoạt chất cùng dung môi, chất hoạt động bề mặt và các phụ gia cần thiết khác.

Nguyên liệu kỹ thuật phục vụ sản xuất thường được thể hiện bằng tỷ lệ phần trăm, chẳng hạn Glufosinate ammonium 95% TC. TC là viết tắt của Technical Material, chỉ nguyên liệu kỹ thuật dùng để nghiên cứu và sản xuất chế phẩm.

Có thể phân biệt như sau:

  • Glufosinate ammonium 95% TC: nguyên liệu kỹ thuật có hàm lượng hoạt chất cao.
  • Glufosinate ammonium 200 g/l SL: chế phẩm dung dịch hòa tan chứa 200 g hoạt chất trong mỗi lít.
  • Glufosinate ammonium TK: nguyên liệu đậm đặc ở dạng kỹ thuật, có thể ở trạng thái lỏng.
  • Chất chuẩn Glufosinate ammonium: vật liệu phục vụ phân tích, không phải nguyên liệu sản xuất đại trà.

FAO ghi nhận các chế phẩm Glufosinate ammonium dạng SL với nhiều mức hàm lượng, gồm 150 g/l, 200 g/l và 280 g/l.

Vì vậy, khi hỏi mua “Glufosinate ammonium 200 g/l”, doanh nghiệp cần cho biết đang tìm chế phẩm SL 200 hay nguyên liệu để sản xuất chế phẩm có nồng độ 200 g/l.

Glufosinate ammonium 200 g/l

Cơ chế tác động của Glufosinate ammonium

Glufosinate ammonium thuộc nhóm 10 theo phân loại HRAC/WSSA, có cơ chế ức chế enzyme glutamine synthetase – GS. Đây là enzyme tham gia quá trình chuyển hóa nitơ và tái đồng hóa amoniac trong thực vật.

Khi enzyme glutamine synthetase bị ức chế, amoniac tích tụ trong mô cây. Quá trình này ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào, làm gián đoạn quang hợp và khiến cỏ dần suy yếu.

Những biểu hiện thường gặp ở cỏ mẫn cảm gồm:

  • Cỏ ngừng phát triển.
  • Lá mất dần màu xanh.
  • Mô lá xuất hiện tình trạng cháy hoặc hoại tử.
  • Thân, lá chuyển vàng rồi khô dần.

Glufosinate ammonium tác động chủ yếu qua phần thân và lá xanh đã tiếp xúc với dung dịch phun. Độ phủ đồng đều là yếu tố quan trọng vì hoạt chất có khả năng dịch chuyển trong cây tương đối hạn chế.

Đặc điểm tác động của Glufosinate ammonium

Thuốc trừ cỏ không chọn lọc

Glufosinate ammonium có thể gây ảnh hưởng đến nhiều loại thực vật xanh khi tiếp xúc. Vì vậy, các chế phẩm dành cho cây trồng thông thường thường được sử dụng bằng phương pháp phun định hướng, có tấm chắn hoặc áp dụng tại khu vực được phép.

Tác động chủ yếu qua lá

Hoạt chất được hấp thu qua phần xanh của cỏ. Cỏ chưa mọc tại thời điểm xử lý thường không nhận được tác động trực tiếp từ phần thuốc phun trên lá.

Cần độ phủ tương đối đồng đều

Vì hoạt chất tác động mạnh tại những mô đã tiếp xúc, kỹ thuật phun có ý nghĩa lớn. Cỏ mọc dày, bị che khuất hoặc có tán lá không được phủ đủ dung dịch có thể cho kết quả không đồng đều.

Phù hợp với cỏ đang phát triển

Cỏ còn xanh và đang sinh trưởng thường tiếp nhận thuốc thuận lợi hơn cỏ bị khô hạn, ngập úng hoặc suy yếu do thời tiết bất lợi.

Tài liệu của EPA mô tả chế phẩm Glufosinate ammonium là thuốc trừ cỏ không chọn lọc, tác động qua lá và cần được phun phủ kỹ lên cỏ đã mọc.

Glufosinate ammonium kiểm soát nhóm cỏ nào?

Glufosinate ammonium có phổ tác động trên nhiều nhóm cỏ đã mọc, bao gồm cỏ lá rộng, cỏ lá hẹp, cỏ hàng năm và một số cỏ lâu năm.

Cỏ lá rộng

Nhóm cỏ lá rộng có hình thái đa dạng, thường mang phiến lá tương đối lớn và hệ gân dạng mạng. Chúng có thể mọc đứng, bò lan hoặc leo bám vào các cây xung quanh.

Hoạt chất được hấp thu qua thân và lá, sau đó tác động đến hoạt động chuyển hóa của cỏ.

Cỏ lá hẹp

Cỏ lá hẹp thường có lá dài, gân song song và phát triển thành bụi hoặc thảm. Nhiều loài có tốc độ sinh trưởng nhanh và tạo sinh khối lớn trong mùa mưa.

Các chế phẩm chứa Glufosinate ammonium được sử dụng để kiểm soát nhiều loại cỏ lá hẹp đã mọc khi phun phủ phù hợp.

Cỏ hàng năm

Cỏ hàng năm hoàn thành vòng đời trong một mùa và có khả năng tạo ra lượng hạt lớn. Xử lý trước khi cỏ ra hoa, tạo hạt giúp hạn chế việc bổ sung nguồn hạt mới vào đất.

Cỏ lâu năm

Cỏ lâu năm có thể tái sinh từ rễ, thân ngầm hoặc các cơ quan sinh sản dưới đất. Vì Glufosinate ammonium tác động chủ yếu trên phần xanh đã tiếp xúc, một số loại cỏ lâu năm có thể mọc trở lại và cần được theo dõi sau xử lý.

Ứng dụng của Glufosinate ammonium 200 g/l

Glufosinate ammonium 200 g/l thường được phát triển dưới dạng SL – dung dịch hòa tan. Đây là dạng chế phẩm lỏng, trong đó hoạt chất được hòa tan trong hệ dung môi thích hợp.

Tùy theo đăng ký tại từng thị trường, các sản phẩm chứa hoạt chất có thể được sử dụng trong:

  • Vườn cây công nghiệp và cây lâu năm.
  • Khu vực giữa các hàng cây trồng.
  • Bờ ruộng và đường đi nội bộ.
  • Đất không trồng trọt.
  • Khu vực cần quản lý thảm thực vật.
  • Chương trình quản lý cỏ trên cây trồng có khả năng chống chịu hoạt chất.

Mỗi sản phẩm thương mại có phạm vi cây trồng, đối tượng, liều lượng và hướng dẫn riêng. Doanh nghiệp sản xuất không nên sử dụng thông tin của một chế phẩm để áp dụng cho toàn bộ sản phẩm chứa Glufosinate ammonium.

Vì sao Glufosinate ammonium được quan tâm?

Phổ tác động rộng

Khả năng tác động trên cả cỏ lá rộng và cỏ lá hẹp giúp hoạt chất phù hợp với những khu vực có thành phần cỏ hỗn hợp.

Cơ chế tác động riêng biệt

Glufosinate ammonium thuộc nhóm 10 HRAC/WSSA, khác với Glyphosate thuộc nhóm 9. Sự khác biệt này giúp doanh nghiệp xây dựng danh mục sản phẩm có nhiều cơ chế quản lý cỏ.

Phù hợp với chế phẩm dạng SL

Khả năng hòa tan của hoạt chất cho phép phát triển các sản phẩm dạng dung dịch hòa tan, thuận tiện khi pha loãng bằng nước và sử dụng qua thiết bị phun.

Dễ nhận biết biểu hiện tác động

Sau khi hấp thu đủ lượng thuốc, cỏ có thể ngừng phát triển, chuyển vàng và khô dần. Thời gian xuất hiện biểu hiện còn phụ thuộc vào điều kiện sinh trưởng và công thức thành phẩm.

Có thể tham gia chương trình quản lý tính kháng

Việc luân phiên hoạt chất có cơ chế khác nhau là một phần trong chương trình quản lý cỏ. Tuy nhiên, không nên sử dụng lặp lại Glufosinate ammonium hoặc những thuốc cùng nhóm 10 liên tục trong thời gian dài.

Doanh nghiệp nên xây dựng hướng dẫn kết hợp biện pháp canh tác, phát cỏ, ngăn cỏ tạo hạt và luân phiên cơ chế tác động để hạn chế áp lực chọn lọc.

Những yếu tố cần quan tâm khi phát triển công thức SL 200 g/l

Công thức Glufosinate ammonium 200 g/l không chỉ gồm hoạt chất và nước. Nhà sản xuất cần thiết kế hệ dung môi và phụ gia phù hợp để bảo đảm chất lượng trong quá trình bảo quản và sử dụng.

Những chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:

  • Hàm lượng hoạt chất.
  • Ngoại quan và màu sắc.
  • Giá trị pH.
  • Khả năng pha loãng trong nước.
  • Độ ổn định của dung dịch.
  • Khả năng tạo bọt.
  • Độ ổn định ở nhiệt độ thấp và cao.
  • Khả năng tương thích với bao bì.
  • Độ bền trong thời gian bảo quản.

Hệ chất hoạt động bề mặt có thể ảnh hưởng đến khả năng làm ướt và phủ lên bề mặt lá. Việc lựa chọn phụ gia cần dựa trên kết quả thử nghiệm, yêu cầu pháp lý và mục tiêu của chế phẩm.

Tiêu chí lựa chọn nguyên liệu Glufosinate ammonium

Định danh chính xác

Tên nguyên liệu cần được đối chiếu với số CAS 77182-82-2. Thông tin trên mẫu, hợp đồng, COA và SDS phải thống nhất.

Kiểm tra hàm lượng

Hàm lượng Glufosinate ammonium cần được xác định bằng phương pháp phân tích phù hợp và thể hiện rõ đơn vị tính. Nếu khách hàng mua nguyên liệu để sản xuất SL 200 g/l, cần tính toán hàm lượng thực tế của lô hàng khi xây dựng công thức.

Kiểm soát tạp chất

Tạp chất có thể ảnh hưởng đến màu sắc, mùi, độ ổn định và chất lượng thành phẩm. Tiêu chuẩn mua hàng cần quy định những chỉ tiêu phù hợp với mục tiêu sản xuất.

Đánh giá đặc tính vật lý

Ngoại quan, độ ẩm, pH, độ hòa tan và trạng thái vật lý của nguyên liệu là những thông tin cần kiểm tra. Với nguyên liệu dạng TK, doanh nghiệp cần xác định chính xác nồng độ và cơ sở biểu thị hàm lượng.

Thử nghiệm trong công thức

Mẫu nguyên liệu nên được thử ở quy mô phòng thí nghiệm trước khi đưa vào sản xuất lớn. Việc thử nghiệm giúp đánh giá khả năng tương thích với dung môi, phụ gia và bao bì dự kiến.

Hồ sơ cần có khi mua nguyên liệu

Khách hàng doanh nghiệp nên yêu cầu bộ hồ sơ phù hợp với loại hàng, gồm:

  • COA: Phiếu phân tích chất lượng của lô hàng.
  • SDS: Phiếu an toàn hóa chất.
  • TDS hoặc specification: Tiêu chuẩn và thông tin kỹ thuật.
  • Thông tin nhà sản xuất, xuất xứ.
  • Số lô và ngày sản xuất.
  • Quy cách đóng gói.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Hồ sơ nhập khẩu hoặc chứng từ liên quan theo yêu cầu.

Không nên đánh giá nguyên liệu chỉ dựa trên giá hoặc hàm lượng công bố. Chất lượng hồ sơ, độ ổn định nguồn cung và khả năng phù hợp với công thức cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất.

Glufosinate ammonium 200 g/l

Bảo quản và thao tác với nguyên liệu

Glufosinate ammonium cần được bảo quản trong bao bì nguyên vẹn, tại khu vực khô ráo, thông thoáng và theo điều kiện quy định trong SDS của lô hàng.

Kho nguyên liệu phải có biện pháp nhận diện, kiểm soát xuất nhập và xử lý sự cố. Nhân sự thực hiện lấy mẫu, cân chia hoặc sản xuất cần mang phương tiện bảo hộ phù hợp.

Nguyên liệu kỹ thuật chỉ phục vụ nghiên cứu, gia công và sản xuất chế phẩm. Không sử dụng Glufosinate ammonium TC hoặc TK để pha thủ công rồi phun trực tiếp ngoài đồng ruộng.

Chuẩn bị thông tin khi yêu cầu báo giá

Để VISION CHEMICAL tư vấn đúng nhu cầu, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên và dạng nguyên liệu cần mua.
  • Hàm lượng yêu cầu.
  • Mục tiêu phát triển công thức.
  • Dạng chế phẩm dự kiến.
  • Khối lượng thử mẫu.
  • Sản lượng đặt hàng thương mại.
  • Quy cách đóng gói mong muốn.
  • Thời gian và địa điểm nhận hàng.
  • Yêu cầu về COA, SDS và hồ sơ xuất xứ.

Nếu mục tiêu là sản xuất Glufosinate ammonium 200 g/l SL, khách hàng nên nêu rõ ngay từ đầu. Thông tin này giúp quá trình lựa chọn nguyên liệu, đối chiếu tiêu chuẩn và báo giá diễn ra thuận tiện hơn.

VISION CHEMICAL – Cung cấp nguyên liệu nông nghiệp

VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu phục vụ ngành nông nghiệp, bao gồm:

  • Nguyên liệu thuốc trừ sâu.
  • Nguyên liệu thuốc diệt cỏ.
  • Nguyên liệu thuốc trừ nấm.
  • Chất kích thích sinh trưởng.
  • Nguyên liệu phân bón.

Các nhóm nguyên liệu phục vụ nhu cầu nghiên cứu, gia công và sản xuất sản phẩm phòng trừ dịch hại, chăm sóc cây trồng và hỗ trợ nâng cao hiệu quả canh tác.

Khách hàng có nhu cầu tìm nguồn Glufosinate ammonium hoặc nguyên liệu phục vụ phát triển chế phẩm Glufosinate ammonium 200 g/l SL có thể liên hệ VISION CHEMICAL để trao đổi yêu cầu kỹ thuật và kế hoạch cung ứng.

CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL

Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho: Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944 637 671

Câu hỏi thường gặp về Glufosinate ammonium

Glufosinate ammonium 200 g/l là nguyên liệu hay thành phẩm?

Đây thường là nồng độ hoạt chất trong chế phẩm lỏng thành phẩm. Nguyên liệu kỹ thuật thường được thể hiện dưới dạng phần trăm hoặc nồng độ TK.

Glufosinate ammonium thuộc nhóm cơ chế nào?

Hoạt chất thuộc nhóm 10 HRAC/WSSA, có cơ chế ức chế enzyme glutamine synthetase.

Glufosinate ammonium có phải Glyphosate không?

Không. Đây là hai hoạt chất khác nhau. Glufosinate ammonium thuộc nhóm 10, còn Glyphosate thuộc nhóm 9 và có cơ chế tác động khác.

Hoạt chất kiểm soát được những nhóm cỏ nào?

Glufosinate ammonium có phổ tác động trên nhiều loại cỏ lá rộng và cỏ lá hẹp đã mọc.

Nguyên liệu kỹ thuật có thể phun trực tiếp không?

Không. Nguyên liệu kỹ thuật chỉ dùng để nghiên cứu và sản xuất chế phẩm đáp ứng yêu cầu pháp lý, chất lượng và an toàn.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá?

Khách hàng nên gửi hàm lượng, dạng nguyên liệu, số lượng, quy cách, thời gian cần hàng và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.

Liên hệ VISION CHEMICAL để trao đổi nhu cầu nguyên liệu Glufosinate ammonium và giải pháp cung ứng phục vụ

Liên hệ với chúng tôi
Chat qua zalo
Chat qua Facebook
Gọi ngay: 0945137671