Trong sản xuất nông nghiệp, cỏ dại là một trong những yếu tố cạnh tranh trực tiếp với cây trồng về nước, dinh dưỡng, ánh sáng và không gian sinh trưởng. Bên cạnh các biện pháp làm cỏ thủ công và cơ giới, thuốc trừ cỏ vẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống canh tác. Trong nhóm thuốc trừ cỏ tác động nhanh, Diquat dibromide là hoạt chất được biết đến nhờ cơ chế tiếp xúc, không chọn lọc và khả năng làm khô nhanh phần mô xanh của thực vật.
Các công thức chứa Diquat dibromide 200g/L vì vậy được quan tâm trong quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật. Tuy nhiên, để sử dụng hoạt chất phù hợp, doanh nghiệp cần hiểu rõ đặc tính hóa lý, cơ chế tác động, phạm vi kiểm soát cỏ cũng như những giới hạn của Diquat.
Diquat Dibromide là gì?
Diquat dibromide là hợp chất thuộc nhóm bipyridinium, được sử dụng chủ yếu với vai trò thuốc trừ cỏ tiếp xúc không chọn lọc. PubChem ghi nhận Diquat dibromide có số CAS 85-00-7, công thức phân tử C12H12Br2N2 và khối lượng phân tử khoảng 344,04 g/mol. Hoạt chất được mô tả là một chất diệt cỏ tiếp xúc có khả năng gây mất nước và làm khô mô thực vật.
Khác với các hoạt chất trừ cỏ lưu dẫn cần thời gian để di chuyển từ lá xuống thân hoặc bộ rễ, Diquat chủ yếu tác động tại vị trí dung dịch thuốc tiếp xúc với mô xanh.
Chính đặc điểm này tạo nên hai tính chất đặc trưng của Diquat: tốc độ biểu hiện triệu chứng nhanh nhưng khả năng kiểm soát các cơ quan sinh dưỡng nằm sâu dưới đất của một số loài cỏ lâu năm có thể hạn chế.
Diquat dibromide có thể được phát triển thành nhiều dạng chế phẩm khác nhau, trong đó dạng dung dịch hòa tan – SL là dạng phổ biến. FAO cũng đã ban hành tiêu chuẩn đối với Diquat dibromide soluble concentrate, trong đó quy định các chỉ tiêu liên quan đến nhận dạng, hàm lượng hoạt chất và tạp chất liên quan.

Diquat Dibromide 200g/L hoạt động như thế nào?
Điểm nổi bật của Diquat dibromide 200g/L nằm ở cơ chế tác động nhanh lên hệ thống quang hợp của thực vật.
Sau khi dung dịch tiếp xúc với lá và các mô xanh, Diquat được hấp thu và tham gia vào quá trình vận chuyển electron liên quan đến quang hợp. Quá trình này hình thành các dạng oxy phản ứng có khả năng gây tổn thương cấu trúc tế bào.
Màng tế bào bị phá vỡ khiến tế bào nhanh chóng mất khả năng duy trì trạng thái bình thường, mô thực vật mất nước và chuyển sang trạng thái hoại tử. Vì vậy, cỏ sau khi tiếp xúc với Diquat thường biểu hiện hiện tượng mất sức sống, đổi màu, cháy và khô tương đối nhanh.
EPA Hoa Kỳ mô tả các sản phẩm Diquat là thuốc trừ cỏ kiểu tiếp xúc và nhấn mạnh rằng khả năng bao phủ toàn bộ mô xanh của đối tượng mục tiêu có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kiểm soát.
Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng giữa Diquat và các thuốc trừ cỏ lưu dẫn.
Vì sao Diquat được xếp vào nhóm thuốc trừ cỏ tiếp xúc?
Diquat có khả năng di chuyển trong cây hạn chế. Vì vậy, hoạt chất chủ yếu phá hủy những phần thực vật nhận được lượng thuốc đủ để tạo tác động.
Nếu dung dịch phủ đều trên lá, thân non và các mô xanh của cỏ, triệu chứng thường xuất hiện nhanh. Ngược lại, những phần cây bị che khuất hoặc không tiếp xúc với dung dịch có thể tiếp tục tồn tại.
Điều này đặc biệt đáng chú ý đối với cỏ lâu năm có bộ rễ khỏe, thân ngầm, củ hoặc các điểm sinh trưởng nằm dưới mặt đất. Phần thân lá phía trên có thể bị cháy nhưng cây vẫn có khả năng tái sinh khi điều kiện thuận lợi.
Do đó, khi truyền thông về sản phẩm chứa Diquat, không nên đồng nhất khái niệm “cháy cỏ nhanh” với “diệt tận gốc mọi loại cỏ”.
Hai đặc tính này hoàn toàn khác nhau về mặt kỹ thuật.
Khả năng kiểm soát cỏ của Diquat Dibromide
Diquat là thuốc trừ cỏ không chọn lọc. Điều đó có nghĩa hoạt chất không chỉ tác động lên một nhóm cỏ nhất định mà có khả năng gây tổn thương nhiều loại thực vật xanh khi tiếp xúc trực tiếp.
Diquat có thể được sử dụng trong các chương trình quản lý một số nhóm cỏ lá rộng, cỏ lá hẹp và các loại thực vật không mong muốn tùy theo công thức sản phẩm, đối tượng cây trồng và đăng ký tại từng thị trường.
Khả năng kiểm soát thường thuận lợi hơn khi cỏ còn nhỏ, đang sinh trưởng tích cực và bề mặt lá được dung dịch bao phủ tốt.
Đối với cỏ đã quá lớn hoặc có tán dày, thuốc tiếp xúc có thể không tiếp cận được toàn bộ mô xanh. Khi đó, những phần còn sống có thể tiếp tục phát triển.
Chính vì vậy, hiệu quả của Diquat không chỉ phụ thuộc vào hàm lượng hoạt chất mà còn chịu ảnh hưởng bởi loài cỏ, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện môi trường, công thức chế phẩm và chất lượng phun phủ.
Ưu điểm nổi bật của Diquat Dibromide
Một trong những ưu điểm được quan tâm nhất của Diquat là tốc độ tác động nhanh. Do hoạt chất trực tiếp gây tổn thương tế bào tại vị trí tiếp xúc, hiện tượng cháy và khô phần xanh thường xuất hiện sớm hơn nhiều hoạt chất trừ cỏ lưu dẫn.
Đặc tính tiếp xúc cũng giúp Diquat phù hợp với những tình huống yêu cầu xử lý nhanh phần sinh khối xanh trên bề mặt.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là Diquat có điện tích dương và có khả năng liên kết mạnh với các thành phần của đất, đặc biệt là đất sét. Vì vậy, sau khi tiếp xúc với đất, hoạt tính sinh học của Diquat đối với thực vật có xu hướng giảm đáng kể.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa “giảm hoạt tính diệt cỏ sau khi bị đất hấp phụ” và “phân hủy hoàn toàn ngay lập tức”. Đây không phải là hai khái niệm giống nhau.
Diquat Dibromide 200g/L và Diquat 200SL có giống nhau không?
Đây là vấn đề doanh nghiệp nhập khẩu và phát triển thuốc bảo vệ thực vật cần đặc biệt chú ý.
Trên thị trường có thể gặp các cách ghi như Diquat 200SL, Diquat dibromide 200g/L hoặc các thông số liên quan đến hàm lượng Diquat. Tuy nhiên, cách biểu thị hàm lượng có thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn kỹ thuật, dạng muối và cơ sở tính hàm lượng được áp dụng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên thương mại hoặc con số “200g/L” để kết luận hai nguồn nguyên liệu hay hai công thức là hoàn toàn tương đương.
Khi mua nguyên liệu, cần kiểm tra kỹ Specification, COA, tên hóa học, CAS, hàm lượng hoạt chất, cơ sở biểu thị hàm lượng, tạp chất liên quan và tiêu chuẩn kiểm nghiệm.
FAO quy định hàm lượng Diquat dibromide trong dạng SL phải được công bố theo g/kg và/hoặc g/L ở điều kiện nhiệt độ quy định, đồng thời đưa ra dung sai tương ứng cho từng khoảng hàm lượng.
Đây là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp đánh giá và so sánh các nguồn cung nguyên liệu.
Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của Diquat
Do là thuốc tiếp xúc, độ phủ đóng vai trò rất lớn đối với hiệu quả của Diquat. Tán cỏ quá dày có thể khiến dung dịch chỉ tiếp xúc với lớp ngoài trong khi những phần bên dưới vẫn còn xanh.
Giai đoạn sinh trưởng của cỏ cũng quan trọng. Cỏ còn non thường có diện tích mô xanh phù hợp để tiếp xúc thuốc và chưa hình thành hệ thống dự trữ quá mạnh. Ngược lại, cỏ già, cỏ lâu năm hoặc cỏ có cơ quan sinh sản sinh dưỡng dưới đất có khả năng phục hồi cao hơn.
Điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, chất lượng nước, loại thiết bị phun và công thức phụ gia cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả thực tế.
EPA lưu ý rằng với thuốc Diquat dạng tiếp xúc, việc bao phủ đầy đủ mô xanh của đối tượng mục tiêu là điều cần thiết để đạt hiệu quả mong muốn.

Lưu ý về tính không chọn lọc của Diquat
Do Diquat không có tính chọn lọc cao giữa cỏ dại và nhiều loại cây trồng, dung dịch tiếp xúc với lá, chồi hoặc các phần xanh của cây cần bảo vệ có thể gây tổn thương.
Do đó, các sản phẩm chứa hoạt chất này cần được sử dụng đúng đối tượng, đúng phạm vi và đúng hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan quản lý phê duyệt.
Đối với doanh nghiệp phát triển sản phẩm, ngoài hiệu lực sinh học, cần đánh giá đầy đủ về độc tính, an toàn người sử dụng, môi trường, cây trồng và các yêu cầu pháp lý tương ứng trước khi thương mại hóa.
Không nên tự suy luận phân loại độc tính hoặc biểu tượng GHS chỉ từ tên hoạt chất và hàm lượng. Việc phân loại thành phẩm phải dựa trên công thức hoàn chỉnh, dữ liệu độc tính, SDS và quy định áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Tình trạng Diquat trong thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam
Tại thời điểm tháng 9/2026, hệ thống danh mục thuốc bảo vệ thực vật của Việt Nam vẫn có các sản phẩm chứa Diquat.
Thông tư 28/2026/TT-BNNMT, có hiệu lực từ ngày 15/8/2026 và sửa đổi, bổ sung Thông tư 75/2025/TT-BNNMT, bổ sung vào danh mục một số sản phẩm thuốc trừ cỏ chứa Diquat (min 95%), trong đó có sản phẩm đăng ký cho đối tượng cỏ trên ngô và cỏ trên cà phê.
Thông tin đăng ký có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Vì vậy, doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu hoặc kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật cần đối chiếu văn bản pháp luật và danh mục hiện hành trước khi phát triển hoặc lưu hành sản phẩm.
Kiểm soát chất lượng nguyên liệu Diquat Dibromide
Đối với nhà sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, lựa chọn nguyên liệu không nên chỉ dựa vào giá hoặc hàm lượng công bố.
Một nguồn nguyên liệu phù hợp cần được đánh giá đồng thời về nhận dạng hoạt chất, hàm lượng thực tế, tạp chất liên quan, độ ổn định, khả năng tương thích với hệ dung môi và phụ gia cũng như tính nhất quán giữa các lô hàng.
FAO/WHO cho biết tiêu chuẩn thuốc bảo vệ thực vật được xây dựng nhằm hỗ trợ kiểm soát chất lượng sản phẩm trên thị trường và cung cấp cơ sở tham khảo trong giao dịch thương mại, bao gồm các chỉ tiêu về ngoại quan, hàm lượng hoạt chất, tạp chất và một số đặc tính lý hóa.
Vì vậy, COA và Specification là những tài liệu quan trọng khi đánh giá nguồn nguyên liệu Diquat cũng như nhiều hoạt chất bảo vệ thực vật khác.
VISION CHEMICAL – Đơn vị cung cấp nguyên liệu nông nghiệp cho doanh nghiệp
VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu phục vụ ngành nông nghiệp, bao gồm nguyên liệu sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng và phân bón.
Với nhóm hoạt chất thuốc diệt cỏ như Diquat dibromide, việc lựa chọn đúng nguồn nguyên liệu và kiểm soát chặt thông số kỹ thuật là bước quan trọng trước khi nghiên cứu công thức và phát triển sản phẩm thương mại.
VISION CHEMICAL hướng đến việc kết nối doanh nghiệp sản xuất với các nguồn nguyên liệu phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật, góp phần xây dựng các giải pháp bảo vệ cây trồng, quản lý dịch hại và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
Nếu doanh nghiệp đang tìm hiểu Diquat dibromide, nguyên liệu thuốc diệt cỏ hoặc các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật khác, hãy liên hệ VISION CHEMICAL để trao đổi nhu cầu, quy cách nguyên liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và số lượng cần nhập.
VISION CHEMICAL – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu nông nghiệp phù hợp, ổn định và đáp ứng yêu cầu phát triển sản phẩm.
CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL
Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho: Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944 637 671

