Trong sản xuất nông nghiệp, cỏ hòa bản có thể cạnh tranh mạnh với cây trồng về nước, dinh dưỡng, ánh sáng và không gian sinh trưởng. Đặc biệt trên các nhóm cây trồng lá rộng, việc lựa chọn một hoạt chất có khả năng kiểm soát cỏ lá hẹp nhưng vẫn duy trì tính chọn lọc đối với cây trồng là yếu tố quan trọng.
Quizalofop-P-ethyl là một trong những hoạt chất thuốc trừ cỏ hậu nảy mầm được sử dụng cho mục đích này. Hoạt chất thuộc nhóm Aryloxyphenoxypropionate, thường gọi là nhóm FOP, với cơ chế tác động chính là ức chế enzyme acetyl-CoA carboxylase – ACCase.
Các công thức như Quizalofop-P-ethyl 50g/L, thường gặp ở dạng EC, được sử dụng để kiểm soát nhiều nhóm cỏ hòa bản hàng năm và lâu năm trong các cây trồng phù hợp với đăng ký của từng sản phẩm.
Quizalofop-P-ethyl là gì?
Quizalofop-P-ethyl là dạng đồng phân R có hoạt tính sinh học của Quizalofop-ethyl. Đây là một thuốc trừ cỏ chọn lọc chủ yếu tác động lên các loài thực vật thuộc họ hòa bản.
Theo PubChem, Quizalofop-P-ethyl có:
- CAS: 100646-51-3
- Công thức phân tử: C19H17ClN2O4
- Khối lượng phân tử: khoảng 372,8 g/mol.
Quizalofop-P-ethyl được xem là một proherbicide. Sau khi được cây cỏ hấp thu, hoạt chất có thể được chuyển hóa thành dạng acid có hoạt tính là Quizalofop-P, từ đó tác động lên enzyme ACCase của cây cỏ.
Với công thức 50g/L, sản phẩm thương mại thường được phát triển dưới dạng 50EC hoặc 5EC, tùy cách biểu thị hàm lượng và quy ước ghi trên nhãn.

Quizalofop-P-ethyl 50g/L hoạt động như thế nào?
Cơ chế tác động chính của Quizalofop-P-ethyl là ức chế enzyme acetyl-CoA carboxylase – ACCase.
ACCase đóng vai trò quan trọng trong bước đầu của quá trình tổng hợp acid béo. Các acid béo lại là thành phần cần thiết để tạo nên màng tế bào và nhiều cấu trúc quan trọng của mô thực vật.
Khi Quizalofop-P-ethyl đi vào cây cỏ và chuyển thành dạng hoạt tính, quá trình hoạt động của ACCase bị gián đoạn. Việc tổng hợp acid béo suy giảm khiến tế bào tại các mô sinh trưởng không thể tiếp tục hình thành và phát triển bình thường.
Kết quả là:
Quizalofop-P-ethyl → ức chế ACCase → gián đoạn tổng hợp acid béo → mô phân sinh ngừng phát triển → cỏ suy yếu và chết dần.
University of California – Davis xếp các hoạt chất Quizalofop trong nhóm thuốc ức chế ACCase, được sử dụng chủ yếu để kiểm soát cỏ hòa bản sau mọc trên cây trồng lá rộng.
Quizalofop-P-ethyl thuộc nhóm HRAC nào?
Quizalofop-P-ethyl thuộc HRAC/WSSA Group 1 – ACCase inhibitors.
Đây là nhóm thuốc trừ cỏ bao gồm nhiều hoạt chất thuộc ba họ hóa học chính:
- Aryloxyphenoxypropionate – FOP
- Cyclohexanedione – DIM
- Phenylpyrazoline – DEN
Quizalofop-P-ethyl thuộc nhóm FOP. Oklahoma State University cũng liệt kê Quizalofop trong Group 1, cùng nhóm cơ chế với các hoạt chất ACCase inhibitor khác.
Thông tin này đặc biệt quan trọng đối với quản lý tính kháng thuốc.
Nếu một khu vực liên tục sử dụng các sản phẩm thuộc cùng Group 1, áp lực chọn lọc có thể làm gia tăng nguy cơ xuất hiện quần thể cỏ giảm độ nhạy hoặc kháng nhóm thuốc ức chế ACCase.
Do đó, trong chương trình quản lý cỏ dài hạn, cần kết hợp biện pháp canh tác và luân phiên nhóm cơ chế phù hợp thay vì chỉ thay đổi tên thương mại của sản phẩm.
Quizalofop-P-ethyl là thuốc tiếp xúc hay lưu dẫn?
Không giống các hoạt chất gây cháy cỏ chủ yếu tại vị trí tiếp xúc, Quizalofop-P-ethyl có tính lưu dẫn trong cây.
Sau khi được hấp thu qua lá, hoạt chất di chuyển đến các vùng sinh trưởng, đặc biệt là mô phân sinh ở chồi và rễ.
Nissan Chemical mô tả Quizalofop-P-ethyl được hấp thu qua lá và vận chuyển đến mô phân sinh, nơi hoạt chất ức chế ACCase và làm ngừng sinh trưởng của cỏ.
University of Florida cũng cho biết nhóm ACCase inhibitor có khả năng di chuyển trong cây và tác động mạnh đến các mô sinh trưởng của cỏ hòa bản.
Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa Quizalofop-P-ethyl và các thuốc trừ cỏ tiếp xúc như Diquat.
Quizalofop-P-ethyl kiểm soát loại cỏ nào?
Quizalofop-P-ethyl được sử dụng chủ yếu để kiểm soát cỏ hòa bản hay cỏ lá hẹp.
Nhóm này có thể bao gồm nhiều loài cỏ hàng năm và lâu năm, tùy cây trồng, liều lượng và nhãn đăng ký của từng sản phẩm.
Một số nhóm thường được nhắc đến trong tài liệu quốc tế gồm:
- cỏ lồng vực;
- cỏ đuôi chồn;
- cỏ chỉ;
- cỏ gà;
- cỏ mần trầu;
- crabgrass – Digitaria spp.;
- foxtail – Setaria spp.;
- Johnsongrass – Sorghum halepense.
PubChem mô tả Quizalofop-P-ethyl là hoạt chất được sử dụng để kiểm soát cỏ hòa bản hàng năm và lâu năm trên nhiều loại cây trồng.
Tuy nhiên, phạm vi cỏ thực tế phải căn cứ vào đăng ký của sản phẩm cụ thể tại từng quốc gia.

Quizalofop-P-ethyl có diệt cỏ lá rộng không?
Đây là điểm cần phân biệt rõ.
Quizalofop-P-ethyl chủ yếu chuyên kiểm soát cỏ hòa bản và không phải lựa chọn chính để xử lý cỏ lá rộng hoặc nhóm cói/lác.
Tính chọn lọc của nhóm FOP liên quan đến sự khác biệt về độ nhạy của enzyme ACCase giữa cỏ hòa bản và nhiều loài cây lá rộng.
UC Davis cho biết các cây lá rộng thường có dạng ACCase ít nhạy hơn đối với FOP, DIM và DEN, nhờ đó nhóm thuốc này được sử dụng phổ biến để kiểm soát cỏ hòa bản trên cây lá rộng.
Do đó, khi phát triển nội dung marketing cho Quizalofop-P-ethyl, cách diễn đạt phù hợp là:
“Chuyên kiểm soát cỏ hòa bản trên các cây trồng phù hợp.”
Không nên quảng cáo theo hướng “diệt mọi loại cỏ”, bởi điều này không đúng bản chất của hoạt chất.
Vì sao Quizalofop-P-ethyl có tính chọn lọc?
Điểm mạnh đáng chú ý của Quizalofop-P-ethyl là khả năng phân biệt tương đối rõ giữa nhiều loại cây trồng lá rộng và cỏ hòa bản.
Ở các loài cỏ hòa bản nhạy cảm, ACCase bị Quizalofop-P ức chế mạnh, làm quá trình hình thành acid béo và màng tế bào bị đình trệ.
Trong khi đó, ACCase của nhiều loài cây hai lá mầm có độ nhạy thấp hơn với nhóm FOP. Nhờ vậy, một số cây lá rộng có thể chịu được Quizalofop-P-ethyl ở mức sử dụng phù hợp.
Tuy nhiên, tính chọn lọc không có nghĩa hoạt chất an toàn với mọi cây trồng.
Các cây thuộc họ hòa bản như lúa, ngô, mía và nhiều loại cỏ trồng vẫn có thể rất nhạy cảm với thuốc ức chế ACCase nếu giống cây không có cơ chế kháng đặc biệt.
Vì vậy, cần hạn chế hiện tượng thuốc bị trôi dạt sang những cây hòa bản cần bảo vệ.
Triệu chứng cỏ sau khi hấp thu Quizalofop-P-ethyl
Khác với các thuốc tiếp xúc có thể làm lá cháy rất nhanh, Quizalofop-P-ethyl thường tác động từ bên trong các mô sinh trưởng.
Sau khi thuốc được hấp thu, cỏ thường có biểu hiện:
- ngừng phát triển;
- lá non mất sức sinh trưởng;
- mô tại điểm sinh trưởng đổi màu;
- vàng hoặc đỏ tím;
- phần non dần hoại tử;
- cây cỏ suy yếu và chết.
University of Florida ghi nhận cây hòa bản bị thuốc ACCase inhibitor có thể xuất hiện mô đỏ và chết điểm sinh trưởng.
Do cơ chế lưu dẫn, triệu chứng bên ngoài có thể không xuất hiện ngay lập tức như nhóm thuốc cháy tiếp xúc.
Vì vậy, việc đánh giá hiệu quả không nên chỉ dựa vào tiêu chí “cỏ cháy càng nhanh càng tốt”.
Giai đoạn cỏ ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả?
Cỏ đang ở giai đoạn non và sinh trưởng tích cực thường thuận lợi hơn cho quá trình hấp thu và vận chuyển hoạt chất.
Khi cỏ quá lớn, đã đẻ nhánh mạnh hoặc bước vào giai đoạn sinh sản, khả năng kiểm soát có thể khó hơn.
Đối với cỏ lâu năm có thân ngầm hoặc hệ rễ phát triển mạnh, hiệu quả còn phụ thuộc vào:
- lượng lá tiếp xúc thuốc;
- tình trạng sinh trưởng;
- độ phủ của dung dịch;
- loài cỏ;
- điều kiện thời tiết;
- hàm lượng và công thức sản phẩm.
Vì vậy, thời điểm xử lý cần tuân theo nhãn đăng ký của từng sản phẩm.
Quizalofop-P-ethyl có hoạt tính trong đất không?
Nhóm thuốc ACCase inhibitor như Quizalofop-P-ethyl được sử dụng chủ yếu theo hướng hậu nảy mầm và hấp thu qua lá.
University of Florida cho biết nhóm ACCase inhibitor có rất ít hoặc không có hoạt tính diệt cỏ đáng kể qua đất trong các điều kiện sử dụng thông thường.
Điều này có nghĩa Quizalofop-P-ethyl không nên được xem như một thuốc tiền nảy mầm có nhiệm vụ tạo lớp kiểm soát cỏ kéo dài trong đất.
Hiệu quả chính đến từ việc hoạt chất tiếp xúc với cỏ đã mọc, được lá hấp thu rồi vận chuyển đến mô sinh trưởng.
Quizalofop-P-ethyl 50g/L và 100g/L khác nhau thế nào?
Khác biệt dễ nhận thấy nhất là hàm lượng hoạt chất trên mỗi đơn vị thể tích.
Một sản phẩm chứa:
- Quizalofop-P-ethyl 50g/L tương đương khoảng 5% w/v;
- sản phẩm 100g/L có hàm lượng hoạt chất cao hơn trên cùng một thể tích.
Tuy nhiên, không nên tự động quy đổi liều giữa hai sản phẩm chỉ bằng phép nhân hoặc chia theo nồng độ.
Ngoài hàm lượng hoạt chất, hiệu quả thành phẩm còn chịu ảnh hưởng bởi:
- dung môi;
- chất nhũ hóa;
- chất hoạt động bề mặt;
- khả năng làm ướt;
- khả năng thấm qua biểu bì lá;
- độ ổn định nhũ tương;
- đối tượng đăng ký;
- hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
Do đó, 50g/L và 100g/L là hai công thức cần được đánh giá riêng, không chỉ là cùng một sản phẩm với nồng độ khác nhau.
Dạng EC của Quizalofop-P-ethyl có gì đáng chú ý?
Quizalofop-P-ethyl có độ tan trong nước tương đối thấp và thường được phát triển thành dạng EC – Emulsifiable Concentrate, tức dạng nhũ dầu.
Trong công thức EC, hoạt chất được hòa tan trong hệ dung môi hữu cơ và kết hợp với chất nhũ hóa.
Khi pha với nước, sản phẩm tạo thành hệ nhũ tương giúp hoạt chất được phân bố trong dung dịch phun.
Vì vậy, khi phát triển Quizalofop-P-ethyl 50EC, doanh nghiệp cần quan tâm không chỉ tới hàm lượng hoạt chất mà còn đến:
- độ ổn định nhũ tương;
- khả năng tái nhũ;
- độ bền bảo quản;
- pH;
- tỷ trọng;
- ngoại quan;
- khả năng tương thích dung môi;
- chất nhũ hóa và phụ gia.
Một công thức có cùng hàm lượng Quizalofop-P-ethyl nhưng hệ dung môi và emulsifier khác nhau có thể có đặc tính vật lý khác nhau đáng kể.
Quizalofop-P-ethyl trong Danh mục thuốc BVTV tại Việt Nam
Tính đến tháng 9/2026, Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam được quy định theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT và các nội dung sửa đổi, bổ sung tại Thông tư 28/2026/TT-BNNMT. Thông tư 75/2025 có hiệu lực từ tháng 2/2026; Thông tư 28/2026 có hiệu lực từ ngày 15/8/2026.
Thông tư 28/2026 cũng bổ sung một công thức phối hợp Benazolin-ethyl 12% + Quizalofop-P-ethyl 2% cho đối tượng cỏ trên lạc.
Do danh mục có thể tiếp tục được sửa đổi, doanh nghiệp cần kiểm tra hồ sơ pháp lý mới nhất trước khi nhập khẩu, đăng ký, sản xuất hoặc kinh doanh thành phẩm.
Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Quizalofop-P-ethyl
Đối với doanh nghiệp sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, việc lựa chọn nguyên liệu Quizalofop-P-ethyl nên dựa trên hồ sơ kỹ thuật thay vì chỉ so sánh giá.
Một số thông tin cần quan tâm gồm:
- tên hoạt chất chính xác;
- CAS;
- hàm lượng hoạt chất;
- tỷ lệ đồng phân hoạt tính;
- độ tinh khiết;
- ngoại quan;
- tạp chất liên quan;
- hàm lượng nước;
- phương pháp kiểm nghiệm;
- điều kiện bảo quản;
- độ ổn định giữa các lô hàng.
Đặc biệt, Quizalofop-P-ethyl và Quizalofop-ethyl không nên bị nhầm lẫn hoàn toàn với nhau. Quizalofop-P-ethyl là đồng phân R có hoạt tính, trong khi Quizalofop-ethyl dạng racemic bao gồm cả hai đồng phân. Nissan Chemical cũng xác nhận đồng phân R chính là Quizalofop-P-ethyl.
Vì vậy, khi nhập nguyên liệu, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ Specification và COA để xác định chính xác dạng hoạt chất và hàm lượng được cung cấp.
VISION CHEMICAL – Nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất nông nghiệp
VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu phục vụ ngành nông nghiệp, bao gồm nguyên liệu sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng và phân bón.
Đối với nhóm nguyên liệu thuốc trừ cỏ như Quizalofop-P-ethyl, việc kiểm soát độ tinh khiết, hàm lượng hoạt chất, đồng phân hoạt tính và tính ổn định giữa các lô hàng là yếu tố quan trọng trước khi đưa nguyên liệu vào nghiên cứu và sản xuất thành phẩm.
CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL
Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho: Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944 637 671

