Cartap Hydrochloride 4% w/w: Giải pháp trừ sâu dạng hạt và đánh giá chi tiết hiệu quả

Cartap Hydrochloride 4% w/w

Cartap Hydrochloride 4% w/w là thuốc trừ sâu dạng hạt thuộc nhóm hóa học dẫn xuất nereistoxin, được sử dụng rộng rãi trong các chương trình bảo vệ thực vật tại Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam. Với công thức chứa 4% hoạt chất chính, sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để xử lý đất và kiểm soát các loài sâu hại có tập tính ẩn nấp như sâu đục thân, sâu cuốn lá. Mặc dù được phân loại có độ độc thấp đối với con người, hoạt chất này tiềm ẩn những rủi ro đáng kể đối với môi trường thủy sinh, đòi hỏi người sử dụng phải tuân thủ chặt chẽ các quy trình an toàn.

Đặc điểm kỹ thuật và tính chất hóa học

Cartap Hydrochloride 4% w/w chứa thành phần hoạt chất cartap hydrochloride với hàm lượng 4 phần trên 100 phần theo trọng lượng, 96% còn lại bao gồm các chất phụ gia và chất mang trơ. Công thức hóa học của hoạt chất là C7H16ClN3O2S2. Đây là dẫn xuất của nereistoxin, độc tố thần kinh tự nhiên được tìm thấy trong một số loài sinh vật biển (như sâu biển Lumbriconereis heteropoda).

Đặc điểm nổi bật của dòng sản phẩm này là dạng hạt (Granule – GR). Công nghệ bào chế dạng hạt cho phép hoạt chất giải phóng chậm và từ từ khi tiếp xúc với độ ẩm của đất hoặc nước ruộng. Cơ chế giải phóng chậm này giúp duy trì hiệu lực của thuốc trong thời gian dài (hiệu lực kéo dài), bảo vệ cây trồng khỏi sự tấn công của sâu bệnh trong suốt các giai đoạn sinh trưởng quan trọng mà không cần phải phun xịt lặp lại quá nhiều lần.

Sản phẩm thường được đóng gói với nhiều quy cách khác nhau, từ túi nhỏ 1kg đến các bao lớn 9kg, phù hợp với quy mô canh tác đa dạng từ hộ nông dân nhỏ lẻ đến các đồn điền nông nghiệp quy mô lớn. Khả năng tan và phân tán của hạt thuốc trong môi trường ruộng nước là yếu tố then chốt giúp hoạt chất tiếp cận được bộ rễ cây trồng một cách hiệu quả nhất.

Cartap Hydrochloride 4% w/w

Cơ chế tác động của hoạt chất lên côn trùng gây hại

Cartap Hydrochloride vận hành qua cơ chế tác động đặc thù, khác biệt hoàn toàn so với các nhóm thuốc trừ sâu truyền thống như lân hữu cơ (organophosphate) hay cúc tổng hợp (pyrethroid). Hoạt chất này tác động đa chiều: tiếp xúc, vị độc và đặc biệt là khả năng lưu dẫn mạnh (systemic action).

Về mặt sinh hóa, Cartap Hydrochloride hoạt động bằng cách chẹn kênh ion của thụ thể nicotinic acetylcholine ở màng sau synap trong hệ thần kinh trung ương của côn trùng. Đồng thời, hoạt chất cũng ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE), làm gián đoạn quá trình dẫn truyền thông tin thần kinh qua trung gian acetylcholine. Khi trúng phải thuốc, côn trùng sẽ nhanh chóng bị tê liệt, ngừng ăn và chết do hệ thần kinh bị phá hủy.

Điểm ưu việt của cơ chế này là khả năng kiểm soát sâu hại ở hầu hết các giai đoạn phát triển, bao gồm trứng, ấu trùng và con trưởng thành. Thuốc có hiệu quả trên cả nhóm côn trùng miệng nhai và miệng chích hút. Đặc tính lưu dẫn cho phép hoạt chất sau khi được rễ cây hấp thụ sẽ di chuyển và phân bố đều trong các mô thực vật (thân, lá). Nhờ đó, ngay cả những loài sâu đục vào bên trong thân cây hoặc cuốn lá lại để ẩn nấp cũng sẽ bị tiêu diệt khi chúng ăn phải các mô cây đã thấm thuốc.

Cartap Hydrochloride 4% w/w

Ứng dụng thực tiễn của Cartap Hydrochloride 4% w/w trong nông nghiệp

Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp, việc sử dụng đúng loại thuốc cho đúng đối tượng là yếu tố quyết định năng suất. Cartap Hydrochloride 4% w/w đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trên nhiều loại cây trồng chủ lực.

Đối tượng phòng trừ chính và liều lượng

Dạng thuốc hạt 4% được khuyến cáo chủ yếu cho canh tác lúa nước, nơi nó thể hiện khả năng kiểm soát tuyệt vời đối với sâu đục thân (Stem borers) và sâu cuốn lá (Leaf folders). Đây là hai trong số những loài dịch hại nguy hiểm nhất, gây thất thoát năng suất nghiêm trọng tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ngoài ra, thuốc còn được ứng dụng để trừ sâu đục thân trên ngô (bắp) và sâu đục ngọn trên mía.

Dưới đây là các hướng dẫn ứng dụng điển hình:

  • Trên cây lúa: Đối tượng chính là sâu đục thân, sâu cuốn lá và dòi đục nõn. Liều lượng khuyến cáo dao động từ 9-25 kg/ha tùy thuộc vào mật độ sâu và tuổi lúa. Phương pháp áp dụng là rải đều trên mặt ruộng đang có nước.
  • Trên cây ngô (bắp): Dùng để trừ sâu đục thân với liều lượng khoảng 15-20 kg/ha. Thuốc thường được rắc trực tiếp vào loa kèn (ngọn) của cây khi cây đạt giai đoạn 7-9 lá.
  • Trên cây mía: Đặc trị sâu đục thân mình tím hoặc sâu đục ngọn. Liều lượng khoảng 20-30 kg/ha, rải theo hàng vào đất khi trồng hoặc bón thúc kết hợp vun luống.

Kỹ thuật sử dụng để đạt hiệu quả tối ưu

Để Cartap Hydrochloride 4% w/w phát huy tối đa tác dụng, kỹ thuật quản lý nước trong ruộng lúa đóng vai trò quan trọng. Khi rải thuốc, ruộng cần duy trì mực nước khoảng 2-3 cm. Mực nước này giúp các hạt thuốc tan rã nhanh chóng, tạo điều kiện cho rễ lúa hấp thụ hoạt chất và lưu dẫn lên thân lá. Nếu ruộng quá khô, khả năng hấp thụ của cây sẽ giảm, làm giảm hiệu lực trừ sâu.

Thời điểm xử lý thuốc lý tưởng là khi mật độ sâu đạt ngưỡng kinh tế (Economic Threshold Level – ETL), thường là khoảng 10-15 ngày sau sạ hoặc cấy. Trong các vùng áp lực dịch hại cao, nông dân có thể cần xử lý lặp lại với khoảng cách 15 ngày mỗi lần để đảm bảo bảo vệ cây trồng xuyên suốt vụ mùa. Việc tuân thủ đúng liều lượng và thời điểm không chỉ giúp diệt trừ sâu hại triệt để mà còn hạn chế tính kháng thuốc của sâu bệnh.

Cartap Hydrochloride 4% w/w

Đánh giá độc tính và an toàn đối với sức khỏe con người

Mặc dù Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại Cartap Hydrochloride vào Nhóm 4 (độc tính thấp đối với con người) và Ủy ban Hành động Kháng thuốc Trừ sâu (IRAC) đánh giá là an toàn trong điều kiện sử dụng thông thường, việc chủ quan trong quá trình tiếp xúc là cực kỳ nguy hiểm. Sự cố nuốt phải hoặc cố ý uống thuốc sẽ dẫn đến những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng, thậm chí tử vong.

Các con đường phơi nhiễm chính bao gồm đường tiêu hóa (nuốt phải), tiếp xúc qua da và qua mắt. Triệu chứng ngộ độc cấp tính thường biểu hiện qua việc tăng tiết nước bọt, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng dữ dội và run rẩy tay chân. Trong các trường hợp ngộ độc nặng, bệnh nhân có thể bị suy hô hấp, co giật, rối loạn chức năng đa cơ quan. Các báo cáo y tế đã ghi nhận nhiều ca tử vong do uống nhầm hoặc cố ý uống chế phẩm chứa Cartap, với diễn tiến bệnh lý phức tạp, bệnh nhân thường rơi vào tình trạng suy hô hấp nhanh chóng và cần can thiệp thở máy.

Hiện nay, phác đồ điều trị giải độc bao gồm việc tiêm tĩnh mạch L-cysteine (liều 100-200 mg), kết hợp với các hợp chất chuyên biệt như Natri dimercaptopropane sulfonate (DMPS) và Natri dimercaptosuccinate (DMS). Điều đáng lo ngại là các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng thường xuất hiện muộn, khiến việc cấp cứu ban đầu dễ bị bỏ sót. Do đó, việc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất ngay khi phát hiện phơi nhiễm là yêu cầu bắt buộc để bảo toàn tính mạng.

Tác động môi trường và rủi ro hệ sinh thái thủy sinh

Trái ngược với độc tính thấp trên người, Cartap Hydrochloride thể hiện độc tính rất cao đối với các loài thủy sinh. Đây là vấn đề môi trường cấp bách tại các vùng chuyên canh lúa nước, nơi hệ sinh thái ruộng lúa thường gắn liền với sự sống của tôm, cá và các loài lưỡng cư.

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy chỉ số LC50 trong 96 giờ đối với cá trôi (Cirrhinus mrigala) ở mức rất thấp, khoảng 0.376-0.436 mg/L. Mức độ này xếp Cartap vào nhóm chất độc cao đối với động vật có xương sống dưới nước. Thuốc cũng gây hại cho các loài động vật không xương sống và côn trùng có ích trong môi trường nước.

Các nghiên cứu gần đây tại Đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam) đã chỉ ra rằng nồng độ Cartap Hydrochloride tồn dư từ các hoạt động canh tác lúa thông thường đủ sức gây ức chế hoạt động của enzyme acetylcholinesterase trong não bộ của các quần thể cá. Cá bị phơi nhiễm ở nồng độ dưới mức gây chết (sublethal) thường có biểu hiện bơi lội bất thường, mất thăng bằng, giảm tốc độ tăng trưởng và rối loạn phân bổ năng lượng. Đáng chú ý, sự ức chế enzyme này kéo dài rất lâu ngay cả khi môi trường nước không còn thuốc. Tại thời điểm 15 ngày sau phơi nhiễm, hoạt độ enzyme trong cá vẫn giảm từ 23-47%.

Sự phục hồi chậm chạp của chức năng sinh lý ở cá cho thấy việc sử dụng liên tục Cartap Hydrochloride qua nhiều vụ lúa sẽ gây ra các tác động dây chuyền lên chuỗi thức ăn, làm suy giảm nguồn lợi thủy sản tự nhiên và ảnh hưởng đến các mô hình canh tác lúa – cá hoặc lúa – tôm kết hợp.

Cartap Hydrochloride 4% w/w

Quy định pháp lý và lưu ý an toàn khi sử dụng

Tại Việt Nam, Cartap Hydrochloride nằm trong danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, chịu sự quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD) theo Thông tư số 21/2015/TT-BNNPTNT. Giấy chứng nhận đăng ký thuốc thường có hiệu lực 5 năm và chịu sự rà soát định kỳ hàng năm. Để được lưu hành, các sản phẩm phải trải qua quy trình đánh giá khắt khe về độc tính, hiệu lực sinh học và dư lượng, thực hiện bởi các phòng thí nghiệm đạt chuẩn GLP hoặc ISO 17025.

Trên thị trường, hoạt chất này có mặt trong nhiều tên thương mại như GÀ NÒI 4GR, Padan 4G, CARTAP PRO 4GR… Đôi khi, chúng được phối trộn với các hoạt chất khác như Imidacloprid hoặc Fipronil để mở rộng phổ tác động. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn lao động:

  • Trang bị bảo hộ: Người sử dụng bắt buộc phải đeo găng tay chống hóa chất (nitrile hoặc neoprene), khẩu trang hoặc mặt nạ chống bụi (do thuốc dạng hạt dễ phát sinh bụi mịn khi rải), kính bảo hộ và ủng kín ngón.
  • Thao tác kỹ thuật: Chỉ rải thuốc xuôi chiều gió để tránh thuốc bay ngược vào người. Sau khi rải, cần rửa sạch tay, mặt và vùng da tiếp xúc bằng xà phòng.
  • Quản lý vỏ bao bì: Vỏ bao thuốc sau khi sử dụng là chất thải nguy hại, cần được thu gom và tiêu hủy theo quy định địa phương, tuyệt đối không vứt xuống kênh rạch hoặc dùng để chứa đựng vật phẩm khác.
  • Thời gian cách ly: Cần tuân thủ thời gian cách ly (PHI) từ 7-21 ngày tùy theo loại cây trồng trước khi thu hoạch để đảm bảo dư lượng thuốc trong nông sản nằm trong ngưỡng cho phép.

Kết luận và khuyến nghị chiến lược

Cartap Hydrochloride 4% w/w đóng vai trò là công cụ đắc lực trong hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các loài sâu hại khó trị như sâu đục thân lúa. Dạng thành phẩm hạt, khả năng lưu dẫn mạnh và cơ chế tác động đa điểm mang lại lợi ích kinh tế thiết thực cho nông dân, giúp bảo vệ năng suất cây trồng ổn định.

Tuy nhiên, những bằng chứng khoa học về độc tính cao đối với môi trường thủy sinh, đặc biệt là các loài cá tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc sử dụng có trách nhiệm. Các nhà quản lý nông nghiệp và bà con nông dân cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích năng suất và rủi ro môi trường. Đối với các vùng canh tác xen canh lúa – cá hoặc gần khu vực nuôi trồng thủy sản, việc hạn chế sử dụng hoặc thay thế bằng các giải pháp sinh học an toàn hơn là hướng đi cần thiết. Việc tuân thủ đúng quy định pháp lý và quy trình an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn góp phần duy trì sự bền vững của hệ sinh thái nông nghiệp Việt Nam.

VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu nông nghiệp như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng và phân bón, giúp phòng trừ dịch hại và nâng cao năng suất cây trồng.

Hãy để VISION CHEMICAL đồng hành cùng sự thành công trên đồng ruộng của bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp những giải pháp nguyên liệu nông nghiệp tối ưu nhất!
CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL
Chuyên nhập khẩu & phân phối nguyên liệu nông nghiệp: thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng, phân bón. Cam kết mang đến giải pháp chất lượng – hiệu quả, nâng cao năng suất cây trồng.

Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 

Kho: Lô C04, Đường Số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944.637.671

 

Liên hệ với chúng tôi
Chat qua zalo
Chat qua Facebook
Gọi ngay: 094.302.7671