Fenobucarb 350g/l và Isoprocarb 150g/l: Giải Pháp Quản Lý Rầy Nâu, Sâu Cuốn Lá Hiệu Quả

Fenobucarb 350g/l và Isoprocarb 150g/l

Fenobucarb 350g/l và Isoprocarb 150g/l: Giải Pháp Quản Lý Rầy Nâu, Sâu Cuốn Lá Hiệu Quả

Fenobucarb 350g/l cộng hưởng cùng Isoprocarb 150g/l tạo nên công thức thuốc trừ sâu nhóm Carbamate có phổ tác động rộng. Tại thị trường Việt Nam, hỗn hợp này thường được biết đến với tên thương mại KIMBAS 500EC, chuyên dùng để kiểm soát các loài dịch hại khó trị trên cây lúa và cây công nghiệp. Với cơ chế tác động kép lên hệ thần kinh côn trùng, sản phẩm giải quyết triệt để tình trạng sâu rầy bùng phát, giúp bà con nông dân bảo vệ năng suất mùa vụ. Bài viết sau đây sẽ phân tích sâu về cơ chế kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng an toàn và chiến lược quản lý tính kháng cho hoạt chất này.

Đặc điểm kỹ thuật và cơ chế sinh hóa

Hiểu rõ bản chất của Fenobucarb và Isoprocarb giúp người canh tác áp dụng thuốc đúng thời điểm và liều lượng, tối ưu hóa chi phí đầu vào.

Fenobucarb – Tác động hạ gục nhanh

Fenobucarb (hay còn gọi là BPMC) chiếm hàm lượng 350g/l trong hỗn hợp. Đây là hoạt chất trừ sâu thuộc nhóm Carbamate, nổi bật với khả năng tác động tiếp xúc và vị độc mạnh. Khi phun, Fenobucarb nhanh chóng xâm nhập vào cơ thể côn trùng qua lớp biểu bì hoặc đường tiêu hóa.

Cơ chế chính của Fenobucarb là ức chế hoạt động của men acetylcholinesterase (ChE) tại các khe khớp thần kinh. Acetylcholinesterase đóng vai trò thủy phân chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine. Khi men này bị ức chế, acetylcholine tích tụ quá mức gây ra sự kích thích liên tục, dẫn đến co giật cơ, tê liệt và tử vong ở côn trùng. Điểm đặc biệt của Fenobucarb là khả năng xông hơi nhẹ, hỗ trợ tiêu diệt các đối tượng ẩn nấp kỹ trong bẹ lá mà thuốc tiếp xúc khó vươn tới.

Isoprocarb – Gia tăng hiệu lực kiểm soát

Isoprocarb (MIPC) với hàm lượng 150g/l đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Tương tự như Fenobucarb, Isoprocarb cũng tấn công vào hệ thần kinh của sâu hại thông qua việc ức chế ChE. Tuy nhiên, hoạt chất này có khả năng lưu dẫn và thấm sâu tốt hơn.

Sự hiện diện của Isoprocarb giúp mở rộng phổ tác động, không chỉ diệt trừ rầy nâu trưởng thành mà còn kiểm soát tốt rầy cám (rầy non). Cơ chế ức chế men ChE của nhóm Carbamate mang tính chất tạm thời (có thể đảo ngược), khác với sự ức chế vĩnh viễn của nhóm Lân hữu cơ (Organophosphate). Điều này giúp Isoprocarb có độ độc cấp tính thấp hơn đối với động vật máu nóng, nhưng vẫn đảm bảo đủ độc lực để tiêu diệt côn trùng mục tiêu.

Fenobucarb 350g/l và Isoprocarb 150g/l

Tương tác cộng hưởng giữa hai hoạt chất

Việc phối trộn Fenobucarb và Isoprocarb không đơn thuần là phép cộng về khối lượng. Công thức này tận dụng nguyên lý tác động hiệp đồng (synergistic effect). Khi côn trùng trúng thuốc, hai mũi tấn công song song làm quá tải khả năng giải độc tự nhiên của chúng.

Fenobucarb đánh mạnh vào khả năng hạ gục tức thời (knock-down), trong khi Isoprocarb duy trì hiệu lực và thấm sâu. Kết quả là thuốc có khả năng diệt trừ nhanh gọn các ổ dịch mật độ cao, hạn chế tình trạng sâu rầy hồi phục sau khi phun. Đây là giải pháp “3 trong 1” toàn diện: Vị độc (ăn phải chết), Tiếp xúc (chạm phải chết) và Xông hơi (hít phải chết).

Ứng dụng thực tiễn trên đồng ruộng

Hỗn hợp Fenobucarb 350g/l + Isoprocarb 150g/l được đăng ký và sử dụng rộng rãi, đặc biệt ưu tiên cho cây lúa.

Đối tượng phòng trừ chính

Trên cây lúa, công thức này được xem là “khắc tinh” của rầy nâu và sâu cuốn lá nhỏ.

Đối với rầy nâu (Nilaparvata lugens), thuốc thể hiện hiệu quả cao nhất khi rầy đang ở tuổi 1 và tuổi 2 (rầy cám). Lúc này, lớp sáp bảo vệ trên cơ thể rầy chưa phát triển hoàn thiện, thuốc dễ dàng thẩm thấu và gây độc.

Đối với sâu cuốn lá (Cnaphalocrocis medinalis), thuốc tác động mạnh lên sâu non tuổi nhỏ. Khi mật độ sâu khoảng 10-20 con/m², việc can thiệp bằng KIMBAS 500EC giúp ngăn chặn sâu cuốn lá gây hại bộ lá đòng, bảo vệ khả năng quang hợp của cây lúa trong giai đoạn làm đòng trổ bông.

Ngoài ra, hoạt chất còn có khả năng kiểm soát bọ xít hôi, bọ trĩ (bù lạch) trên lúa; rệp sáp, mọt đục cành trên cà phê và các loại cây ăn quả khác.

Fenobucarb 350g/l và Isoprocarb 150g/l

Kỹ thuật phun và định mức sử dụng

Để thuốc phát huy tối đa hiệu quả, kỹ thuật phun đóng vai trò quyết định 50% thành công.

Liều lượng pha chế:

Nông dân cần tuân thủ nồng độ khuyến cáo từ 0,1% đến 0,15%.

Bình phun 16-25 lít: Pha 16-24ml thuốc.

Phuy 200 lít: Pha 450ml thuốc (tương đương 1 chai 450ml hoặc 500ml tùy quy cách đóng gói).

Lượng nước phun:

Cần đảm bảo lượng nước từ 400-500 lít/ha. Việc phun đủ lượng nước rất quan trọng để thuốc bao phủ đều bề mặt lá và len lỏi xuống phần gốc lúa.

Cách thức phun:

Đối với rầy nâu: Tập quán của rầy là cư trú sát gốc lúa, nơi ẩm thấp. Do đó, khi phun cần rẽ lúa và hướng vòi phun xuống gốc. Không nên chỉ phun lướt trên mặt lá vì thuốc sẽ không tiếp xúc được với đối tượng gây hại.

Đối với sâu cuốn lá: Phun ướt đều tán lá. Nên phun vào lúc trời mát (sáng sớm hoặc chiều mát) vì đây là thời điểm sâu non thường chui ra khỏi bao lá để kiếm ăn, dễ trúng thuốc nhất.

Phân tích độ độc và hướng dẫn an toàn

Dù hiệu quả cao, nhóm Carbamate vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu không được quản lý chặt chẽ.

Phân loại độc tính

Fenobucarb và Isoprocarb thuộc nhóm độc II theo phân loại của WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) và GHS nhóm 4. Các chỉ số an toàn cho thấy:

Độc tính qua đường miệng (nuốt phải): Có hại.

Độc tính qua da: Có thể gây ngộ độc nếu tiếp xúc trực tiếp lượng lớn.

Độc tính qua đường hô hấp: Nguy hiểm nếu hít phải hơi thuốc đậm đặc.

Các triệu chứng ngộ độc điển hình do ức chế ChE bao gồm: nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, tiết nhiều nước bọt, co đồng tử, run rẩy tay chân và khó thở. Trong trường hợp nặng, nạn nhân có thể bị co giật.

Quy trình bảo hộ lao động

Người sử dụng bắt buộc phải trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE) để giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm.

Trang phục: Mặc quần áo dài tay, chất liệu dày, không thấm nước càng tốt.

Bảo vệ tay: Sử dụng găng tay cao su nitrile (độ dày 11-13 mil). Tuyệt đối không dùng găng tay vải hoặc da vì chúng thấm hút thuốc và giữ thuốc tiếp xúc lâu với da tay.

Bảo vệ hô hấp: Đeo khẩu trang chuyên dụng hoặc mặt nạ phòng độc khi pha chế và phun thuốc.

Vệ sinh: Không ăn uống, hút thuốc trong quá trình làm việc. Tắm rửa sạch sẽ bằng xà phòng, thay quần áo ngay sau khi phun xong. Quần áo bảo hộ cần được giặt riêng, không giặt chung với quần áo sinh hoạt gia đình.

Fenobucarb 350g/l và Isoprocarb 150g/l

Xử lý sự cố y tế

Nếu chẳng may dính thuốc vào mắt, cần rửa ngay dưới vòi nước sạch liên tục trong 15 phút. Nếu thuốc dính vào da, rửa kỹ bằng xà phòng và nước. Trường hợp nuốt phải thuốc, không được tự ý gây nôn, cần đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất kèm theo nhãn thuốc. Thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc Carbamate là Atropine Sulfate, tuy nhiên việc sử dụng thuốc giải phải do bác sĩ chuyên môn thực hiện.

Tác động môi trường và quản lý rủi ro sinh thái

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật luôn là bài toán đánh đổi giữa lợi ích kinh tế và tác động môi trường.

Độc tính với thủy sinh vật

Fenobucarb và Isoprocarb cực kỳ độc đối với các loài thủy sinh như tôm, cua, cá. Nồng độ thuốc dù rất nhỏ trong nước cũng có thể gây chết cá hoặc làm ức chế sinh trưởng.

Nông dân tuyệt đối không sử dụng sản phẩm này trong các mô hình canh tác lúa – tôm hoặc lúa – cá kết hợp.

Không được súc rửa bình phun hoặc đổ thuốc dư thừa xuống ao, hồ, kênh rạch, nguồn nước sinh hoạt.

Cần quản lý mực nước ruộng cẩn thận, tránh để nước ruộng vừa phun thuốc tràn ra môi trường xung quanh.

Thời gian cách ly và phân hủy

Điểm tích cực của nhóm Carbamate là thời gian phân hủy tương đối nhanh so với các nhóm thuốc cũ (như Clo hữu cơ). Trong môi trường đất và nước ruộng, thời gian bán hủy (DT50) của Fenobucarb dao động từ 3 đến 20 ngày. Thuốc ít có khả năng tích lũy sinh học lâu dài trong chuỗi thức ăn. Thời gian cách ly an toàn (PHI) trước khi thu hoạch là 14 ngày.

Chiến lược quản lý tính kháng thuốc (IRM)

Sự lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật dẫn đến nguy cơ sâu rầy kháng thuốc, làm giảm hiệu lực kiểm soát trong các vụ mùa sau.

Nguyên tắc luân phiên

Fenobucarb và Isoprocarb đều có cùng cơ chế tác động lên hệ thần kinh (nhóm 1A theo phân loại IRAC). Nếu sử dụng liên tục công thức này trong nhiều vụ hoặc phun nhiều lần trong một vụ, quần thể rầy nâu sẽ nhanh chóng hình thành tính kháng.

Người canh tác cần áp dụng nguyên tắc luân phiên thuốc. Nếu lứa rầy trước đã dùng Carbamate (KIMBAS 500EC), lứa rầy sau nên chuyển sang các nhóm thuốc có cơ chế khác như Neonicotinoid (Imidacloprid, Thiamethoxam) hoặc thuốc ức chế lột xác (Buprofezin).

Áp dụng IPM

Thuốc hóa học chỉ nên là biện pháp cuối cùng trong Quy trình Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM). Nông dân cần ưu tiên các biện pháp canh tác như:

Sử dụng giống kháng rầy.

Gieo sạ mật độ vừa phải, bón phân cân đối, tránh thừa đạm.

Bảo vệ thiên địch (nhện, bọ rùa) bằng cách hạn chế phun thuốc khi mật độ sâu hại chưa đến ngưỡng kinh tế.

Việc tuân thủ nguyên tắc “4 đúng” (Đúng thuốc – Đúng liều – Đúng lúc – Đúng cách) là chìa khóa để duy trì tuổi thọ của hoạt chất và hiệu quả kinh tế.

Fenobucarb 350g/l và Isoprocarb 150g/l

Lời kết

Fenobucarb 350g/l và Isoprocarb 150g/l là công cụ bảo vệ thực vật mạnh mẽ, đặc biệt hữu hiệu trong việc dập dịch rầy nâu và sâu cuốn lá bùng phát. Công thức phối chế này mang lại hiệu quả hạ gục nhanh, cơ chế tác động đa dạng và chi phí hợp lý cho nhà nông. Tuy nhiên, đi kèm với lợi ích là trách nhiệm sử dụng an toàn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo hộ lao động, bảo vệ nguồn nước và luân phiên thuốc không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người phun mà còn góp phần xây dựng nền nông nghiệp bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái.

VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu nông nghiệp như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng và phân bón, giúp phòng trừ dịch hại và nâng cao năng suất cây trồng.

Hãy để VISION CHEMICAL đồng hành cùng sự thành công trên đồng ruộng của bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp những giải pháp nguyên liệu nông nghiệp tối ưu nhất!
CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL
Chuyên nhập khẩu & phân phối nguyên liệu nông nghiệp: thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng, phân bón. Cam kết mang đến giải pháp chất lượng – hiệu quả, nâng cao năng suất cây trồng.

Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 

Kho: Lô C04, Đường Số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944.637.671

Liên hệ với chúng tôi
Chat qua zalo
Chat qua Facebook
Gọi ngay: 094.302.7671