Sự kết hợp giữa Dinotefuran 50g/kg và Buprofezin 150g/kg tạo nên công thức thuốc bảo vệ thực vật có khả năng kiểm soát mạnh mẽ các loài côn trùng chích hút, đặc biệt là rầy nâu hại lúa (Nilaparvata lugens). Với tổng hàm lượng hoạt chất 200g/kg, hỗn hợp này thường xuất hiện trong các sản phẩm chuyên dụng (ví dụ như các dòng WP), giúp nhà nông giải quyết bài toán kháng thuốc đang ngày càng phức tạp tại các vùng chuyên canh lúa trọng điểm. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành, kỹ thuật sử dụng và các lưu ý an toàn là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí đầu tư và bảo vệ năng suất mùa vụ.
Phân tích cơ chế tác động kép
Điểm khác biệt lớn nhất của công thức này nằm ở khả năng cộng hưởng sức mạnh từ hai nhóm thuốc hoàn toàn khác biệt. Thay vì chỉ tác động vào một điểm, hỗn hợp tấn công đồng thời vào hệ thần kinh và quá trình sinh trưởng của sâu hại.

Dinotefuran: Tác động thần kinh trung ương
Dinotefuran thuộc thế hệ thứ ba của nhóm Neonicotinoid, đại diện cho dòng thuốc trừ sâu có khả năng lưu dẫn mạnh và tác động nhanh. Hoạt chất này hoạt động bằng cơ chế liên kết trực tiếp với các thụ thể nicotinic acetylcholine trong hệ thần kinh trung ương của côn trùng.
Khi xâm nhập vào cơ thể rầy (qua đường tiếp xúc hoặc vị độc), Dinotefuran lập tức làm gián đoạn quá trình truyền dẫn tín hiệu thần kinh. Hậu quả là côn trùng bị kích thích quá mức, dẫn đến tê liệt cơ và tử vong nhanh chóng. Điểm ưu việt của Dinotefuran so với các dòng lân hữu cơ hay carbamat truyền thống là không ức chế enzyme cholinesterase. Đặc tính này giúp giảm thiểu nguy cơ kháng chéo, cho phép thuốc tiêu diệt hiệu quả những quần thể rầy đã kháng các loại thuốc cũ.
Thực tế ghi nhận tốc độ tác động của Dinotefuran rất nhanh. Chỉ sau 1 đến 2 giờ trúng thuốc, rầy nâu sẽ ngừng chích hút và mất khả năng phá hoại. Nếu sử dụng đơn lẻ, hiệu lực của hoạt chất này thường duy trì trong khoảng 7 đến 10 ngày.
Buprofezin: Ức chế quá trình lột xác
Buprofezin đóng vai trò là chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR) thuộc nhóm IRAC 16. Khác với Dinotefuran đánh nhanh thắng nhanh, Buprofezin mang lại hiệu quả bền vững thông qua việc ức chế quá trình sinh tổng hợp chitin.
Chitin là thành phần cấu tạo chính nên lớp vỏ của côn trùng. Khi rầy non tiếp xúc với Buprofezin, chúng sẽ không thể hình thành lớp vỏ mới để thực hiện quá trình lột xác. Kết quả là rầy non sẽ chết hoặc bị dị hình, không thể phát triển thành con trưởng thành để tiếp tục vòng đời gây hại.
Đối với rầy trưởng thành, Buprofezin tuy không gây chết ngay lập tức nhưng lại làm giảm đáng kể khả năng đẻ trứng, đồng thời gây ung trứng (trứng không nở được). Tác động này mang tính chiến lược lâu dài, giúp cắt đứt nguồn lây lan cho các lứa rầy kế tiếp. Hiệu lực của Buprofezin kéo dài ấn tượng, thường duy trì từ 14 ngày trở lên.
Hiệu quả cộng hưởng khi phối hợp
Việc phối trộn Dinotefuran và Buprofezin theo tỷ lệ 50g/kg và 150g/kg tạo ra tác động “kìm kẹp” toàn diện. Dinotefuran đảm nhiệm vai trò “knockdown” – hạ gục nhanh rầy trưởng thành và rầy tuổi lớn để bảo vệ lúa ngay lập tức. Trong khi đó, Buprofezin đóng vai trò “chốt chặn” – tiêu diệt rầy non tuổi nhỏ và ngăn chặn sự bùng phát trở lại của thế hệ sau.
Các dữ liệu thực địa cho thấy sự kết hợp này nâng tỷ lệ kiểm soát rầy nâu lên mức 85-95%, vượt trội so với mức 70-80% khi sử dụng từng hoạt chất riêng lẻ. Thời gian bảo vệ cây lúa cũng được nới rộng lên 14-21 ngày, giúp nông dân giảm bớt số lần phun xịt trong một vụ.

Ứng dụng kỹ thuật trong quản lý dịch hại
Sản phẩm chứa hỗn hợp Dinotefuran và Buprofezin được đăng ký chính thức để phòng trừ rầy nâu trên lúa, tuy nhiên phổ tác động của thuốc rộng hơn nhiều. Bà con nông dân có thể sử dụng để kiểm soát rầy xanh, rầy lưng trắng, bọ phấn trắng và bọ trĩ trên nhiều loại cây trồng khác như rau màu, cây ăn trái và cây công nghiệp. Để đạt hiệu quả tối đa, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật sau.
Xác định thời điểm phun “vàng”
Thời điểm phun thuốc quyết định hơn 50% hiệu quả phòng trừ. Đối với rầy nâu, giai đoạn mẫn cảm nhất là khi rầy ở tuổi 1 và tuổi 2 (rầy cám). Lúc này, sức đề kháng của rầy còn yếu và lớp vỏ kitin chưa hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho Buprofezin phát huy tác dụng tối đa.
Người trồng lúa cần thăm đồng thường xuyên và chỉ tiến hành phun khi mật độ rầy đạt ngưỡng kinh tế:
- Giai đoạn lúa trước đẻ nhánh: Mật độ khoảng 1.000 con/m².
- Giai đoạn lúa sau đẻ nhánh, làm đòng: Mật độ khoảng 2.000 con/m².
Tuyệt đối không phun thuốc khi mật độ rầy quá thấp để tránh lãng phí và bảo vệ thiên địch. Ngược lại, nếu để rầy phát triển thành dịch với mật độ quá cao và gối lứa, hiệu quả của thuốc sẽ giảm sút đáng kể.
Liều lượng và kỹ thuật phun
Theo khuyến cáo tiêu chuẩn, liều lượng sử dụng là 100g thuốc pha cho 200-220 lít nước. Tương đương với việc sử dụng 300g thuốc thành phẩm cho 1 ha, với lượng nước phun từ 400 đến 500 lít/ha.
Kỹ thuật phun đóng vai trò quan trọng không kém. Rầy nâu thường tập trung chích hút ở phần gốc lúa, gần mặt nước. Do đó, khi phun cần hướng vòi phun xuống thấp để thuốc tiếp xúc trực tiếp với đối tượng gây hại. Nên duy trì mực nước ruộng ở mức 3-5cm. Mực nước này giúp đẩy rầy di chuyển lên cao hơn, tăng khả năng tiếp xúc với thuốc, đồng thời rầy khi bị trúng độc rơi xuống nước sẽ chết nhanh hơn.
Thời gian phun tốt nhất là vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun vào giữa trưa nắng gắt vì nhiệt độ cao làm dung dịch thuốc bốc hơi nhanh, giảm khả năng bám dính và thẩm thấu vào mô cây.

Bài toán kinh tế và hiệu quả đầu tư
Việc chuyển đổi sang sử dụng hỗn hợp Dinotefuran và Buprofezin mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt, dù chi phí ban đầu cho một gói thuốc có thể cao hơn so với các dòng thuốc đơn chất thế hệ cũ.
Với mức giá dao động từ 80.000 đến 150.000 VNĐ cho gói 100g (tùy thương hiệu và nhà cung cấp), chi phí thuốc cho mỗi lần phun trên 1 ha rơi vào khoảng vài trăm nghìn đồng. Tuy nhiên, nhờ hiệu lực kéo dài lên đến 21 ngày, nông dân có thể giảm số lần phun từ 3-4 lần/vụ xuống chỉ còn 1-2 lần/vụ. Điều này giúp tiết kiệm 40-50% chi phí nhân công và nhiên liệu vận hành máy phun.
Quan trọng hơn, khả năng kiểm soát triệt để giúp bảo vệ năng suất lúa. Các mô hình thực nghiệm trên diện tích 10.000 ha đã ghi nhận sản lượng lúa tăng thêm 0,8 tấn/ha nhờ quản lý tốt dịch rầy. Tỷ lệ lúa thương phẩm đạt chuẩn cũng tăng 15-30% so với ruộng đối chứng không được xử lý hoặc xử lý kém hiệu quả. Xét về tổng thể, lợi nhuận ròng của các nông hộ áp dụng quy trình này tăng từ 10-18%.
Lưu ý về an toàn và môi trường
Bên cạnh hiệu quả vượt trội, việc sử dụng các hoạt chất hóa học luôn đi kèm với trách nhiệm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Dinotefuran và Buprofezin có những đặc tính độc học cần được lưu ý kỹ lưỡng.
Độc tính đối với ong và sinh vật thủy sinh
Dinotefuran có độc tính rất cao đối với ong mật (LD50 ~0,023 μg/ong). Đây là cảnh báo quan trọng trong bối cảnh sụt giảm quần thể ong toàn cầu. Người sử dụng cần tuyệt đối tránh phun thuốc trong thời kỳ cây trồng đang nở hoa rộ hoặc tại các khu vực gần trại nuôi ong.
Ngoài ra, Dinotefuran có độ tan trong nước cao (39,8 g/L) và hệ số hấp phụ đất thấp. Điều này đồng nghĩa với việc hoạt chất dễ bị rửa trôi vào nguồn nước ngầm hoặc nước mặt nếu quản lý không tốt. Cần tránh xả nước ruộng ra kênh rạch ngay sau khi phun và tuân thủ thời gian cách ly nghiêm ngặt.
Ngược lại, Buprofezin lại khá thân thiện với môi trường nhờ tính chọn lọc cao. Hoạt chất này chủ yếu tác động lên côn trùng bộ Cánh nửa (Hemiptera) như rầy, rệp, nên ít gây hại cho các loài thiên địch có lợi như nhện bắt mồi, bọ rùa hay ong ký sinh. Đây là ưu điểm giúp sản phẩm phù hợp với các chương trình Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM).
An toàn cho người sử dụng
Buprofezin được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm U (ít có khả năng gây nguy hiểm) với LD50 đường uống ở chuột > 5.000 mg/kg. Dinotefuran cũng có độc tính thấp đối với động vật có vú khi tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo. Tuy nhiên, các chất chuyển hóa (metabolite) của chúng có thể tồn dư và gây ảnh hưởng lâu dài.
Để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, nông dân bắt buộc phải tuân thủ thời gian cách ly (PHI) tối thiểu 7 ngày trước khi thu hoạch. Điều này đảm bảo dư lượng thuốc trong nông sản đã phân hủy xuống dưới mức cho phép, an toàn cho người tiêu dùng.

Chiến lược quản lý tính kháng thuốc
Thực tế tại Việt Nam cho thấy rầy nâu đã hình thành tính kháng rất mạnh đối với Imidacloprid (kháng gấp 135-301 lần). Dù Dinotefuran hiện tại vẫn duy trì hiệu quả cao, nhưng nguy cơ kháng thuốc trong tương lai là điều không thể tránh khỏi nếu lạm dụng.
Để bảo vệ “vũ khí” này lâu dài, nhà nông cần thực hiện chiến lược luân phiên hoạt chất. Không sử dụng liên tiếp hỗn hợp Dinotefuran + Buprofezin quá 2 lần trong cùng một vụ. Nên luân phiên với các hoạt chất thuộc nhóm khác cơ chế tác động như Pymetrozine, Fenobucarb hoặc Clothianidin.
Nguyên tắc “4 đúng” (Đúng thuốc, Đúng liều, Đúng lúc, Đúng cách) cần được thực hiện triệt để. Chỉ phun khi cần thiết dựa trên kết quả thăm đồng, không phun định kỳ theo lịch hoặc phun phòng ngừa khi chưa có sâu hại. Việc kết hợp với các biện pháp canh tác như sử dụng giống kháng, vệ sinh đồng ruộng, bón phân cân đối sẽ giúp giảm áp lực dùng thuốc hóa học, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và an toàn hơn.
Lời kết
Dinotefuran 50g/kg kết hợp cùng Buprofezin 150g/kg là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho việc kiểm soát rầy nâu trong bối cảnh áp lực dịch hại và tính kháng thuốc gia tăng. Sự phối hợp này không chỉ mang lại hiệu quả diệt trừ nhanh và kéo dài mà còn đóng góp tích cực vào bài toán kinh tế nông nghiệp nhờ tiết kiệm chi phí nhân công. Tuy nhiên, tính bền vững của giải pháp phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức sử dụng của người nông dân. Việc tuân thủ thời gian cách ly, bảo vệ nguồn nước và luân phiên thuốc là những yêu cầu bắt buộc để duy trì hiệu quả của hoạt chất và bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng.
VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu nông nghiệp như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng và phân bón, giúp phòng trừ dịch hại và nâng cao năng suất cây trồng.
Hãy để VISION CHEMICAL đồng hành cùng sự thành công trên đồng ruộng của bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp những giải pháp nguyên liệu nông nghiệp tối ưu nhất!
CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL
Chuyên nhập khẩu & phân phối nguyên liệu nông nghiệp: thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng, phân bón. Cam kết mang đến giải pháp chất lượng – hiệu quả, nâng cao năng suất cây trồng.
Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho: Lô C04, Đường Số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944.637.671

