Diquat dibromide là gì? Trị cỏ gì và cần lưu ý gì khi sử dụng?

Diquat dibromide

Diquat dibromide là hoạt chất trừ cỏ tiếp xúc, không chọn lọc, thuộc nhóm pyridinium. Hoạt chất làm cháy nhanh phần thân và lá xanh mà dung dịch tiếp xúc trực tiếp, vì vậy thường được nghiên cứu trong các sản phẩm xử lý cỏ đã mọc, kiểm soát một số cỏ thủy sinh hoặc làm khô thân lá trước thu hoạch trong những trường hợp được đăng ký.

Điểm quan trọng nhất khi tìm hiểu Diquat dibromide là không nên chỉ nhìn vào tốc độ cháy lá. Đây là hoạt chất vận chuyển trong cây rất hạn chế, không có khả năng đi sâu xuống toàn bộ hệ thống thân ngầm và rễ như thuốc trừ cỏ lưu dẫn. Vì vậy, Diquat thường cho hiệu quả rõ trên cỏ non, cỏ hằng năm và phần mô xanh lộ ra ngoài, nhưng có thể không diệt dứt điểm cỏ lâu năm có củ, thân ngầm hoặc bộ rễ khỏe.

Mọi thông tin trong bài mang tính tham khảo kỹ thuật. Việc sử dụng phải căn cứ vào sản phẩm được đăng ký hợp pháp, đúng loại cỏ, đúng khu vực và đúng hướng dẫn trên nhãn tại thời điểm áp dụng.

Diquat dibromide là gì?

Diquat dibromide là dạng muối dibromide của hoạt chất Diquat. Trong tài liệu sản phẩm, hàm lượng đôi khi được biểu thị theo lượng muối Diquat dibromide, đôi khi lại tính theo ion Diquat. Hai cách biểu thị này không hoàn toàn giống nhau, vì vậy doanh nghiệp cần đọc rõ COA, tiêu chuẩn kỹ thuật và cách quy đổi hàm lượng khi nghiên cứu công thức.

Diquat được xếp vào nhóm 22 theo HRAC/WSSA, với cơ chế làm lệch dòng electron tại quang hệ I. Hoạt chất được lá hấp thu, có một phần vận chuyển qua mạch gỗ nhưng nhìn chung vẫn là thuốc tiếp xúc. Khi chạm đất, Diquat bị giữ và mất hoạt tính sinh học tương đối nhanh, không được rễ hấp thu đáng kể. Vì vậy, không nên kỳ vọng Diquat tạo hiệu lực tồn lưu dài để ngăn nhiều đợt cỏ mới mọc.

Cũng cần phân biệt:

  • Diquat dibromide kỹ thuật là nguyên liệu dùng để sản xuất chế phẩm.
  • Chế phẩm Diquat thương mại đã được bổ sung dung môi, chất hoạt động bề mặt và các phụ gia khác.
  • Mỗi chế phẩm có hàm lượng, dạng thuốc, đối tượng, khu vực và phương pháp sử dụng riêng.

Không nên lấy liều lượng hoặc hướng dẫn của một sản phẩm áp dụng sang sản phẩm khác chỉ vì cùng ghi tên Diquat dibromide.

Diquat dibromide

Diquat dibromide trị được những loại cỏ nào?

Diquat không phải thuốc chọn lọc theo từng loài cỏ. Về cơ bản, hoạt chất có thể làm cháy phần xanh của nhiều cỏ lá rộng và cỏ hòa bản khi dung dịch phủ trực tiếp lên bề mặt lá.

Tuy nhiên, mức độ kiểm soát khác nhau rõ rệt giữa cỏ non hằng năm và cỏ lâu năm đã hình thành củ, thân ngầm hoặc bộ rễ lớn.

Nhóm cỏ lá rộng hằng năm

Các nhãn và báo cáo quản lý quốc tế có đề cập Diquat trong kiểm soát một số cỏ lá rộng như:

  • Capeweed – Arctotheca calendula.
  • Cỏ mỏ hạc – Erodium spp.
  • Henbit – Lamium amplexicaule.
  • Mao lương – Ranunculus spp.
  • Phong lữ Carolina – Geranium carolinianum.
  • Củ cải dại – Raphanus raphanistrum, chủ yếu ở giai đoạn cây còn rất nhỏ và trong một số mục đích chỉ được ghi là ức chế.

Hiệu lực thường rõ hơn khi cỏ đang ở giai đoạn cây con, có ít lá, chưa phân nhánh mạnh và đang sinh trưởng bình thường. Báo cáo rà soát Diquat của Australia năm 2026 đặc biệt giới hạn một số mục đích kiểm soát capeweed ở giai đoạn cây con rất nhỏ, cho thấy tuổi cỏ ảnh hưởng lớn đến kết quả.

Với những loài phổ biến tại Việt Nam như rau dền dại, rau sam, cỏ cứt lợn hoặc các cỏ lá rộng non khác, Diquat có thể làm cháy phần lá xanh nếu được phủ đủ. Tuy nhiên, không nên viết chắc chắn rằng mọi sản phẩm Diquat đều được đăng ký để “trị” những loài này nếu nhãn cụ thể không ghi rõ.

Nhóm cỏ hòa bản hằng năm

Một số cỏ hòa bản được liệt kê trên nhãn Diquat gồm:

  • Cỏ lúa mạch dại nhỏ – little barley.
  • Cỏ xanh hằng năm – Poa annua.
  • Các loài cỏ brom – Bromus spp.
  • Rescuegrass.
  • Sixweeks fescue.

Những loại cỏ hòa bản còn nhỏ, chưa đẻ nhánh mạnh thường dễ bị cháy lá hơn cỏ đã già hoặc có tán dày. Nhãn sản phẩm cũng nhấn mạnh phải xử lý khi cỏ đang sinh trưởng tích cực và dung dịch phủ đều toàn bộ phần xanh.

Về mặt sinh học, phần lá non của cỏ lồng vực, cỏ mần trầu và một số cỏ hòa bản phổ biến khác cũng có thể bị Diquat làm cháy khi tiếp xúc. Tuy nhiên, vì hoạt chất không lưu dẫn mạnh, cỏ đã đẻ nhánh, cỏ có gốc lớn hoặc còn nhiều mô sống không tiếp xúc có thể tiếp tục phục hồi.

Nhóm cỏ nổi và cỏ mọc ven mặt nước

Trong những sản phẩm được đăng ký chuyên dùng cho môi trường nước, Diquat có thể được ghi nhận để kiểm soát các loài như:

  • Bèo cái – Pistia stratiotes.
  • Lục bình, bèo tây – Eichhornia crassipes.
  • Bèo tấm – Lemna spp.
  • Bèo thuộc chi Salvinia, bao gồm Salvinia molesta.
  • Rau má nước, cỏ dù nước – Hydrocotyle spp.
  • Frog’s bit – Limnobium spongia.
  • Cỏ nến – Typha spp.

Danh sách này thuộc nhãn sản phẩm thủy sinh tại Hoa Kỳ, không phải danh sách mặc nhiên được phép áp dụng tại Việt Nam. Việc xử lý cỏ trong ao, hồ, kênh hoặc nguồn nước phải có đúng sản phẩm, phạm vi đăng ký và sự cho phép cần thiết.

Nhóm cỏ và rong chìm dưới nước

Một số sản phẩm Diquat dùng cho môi trường nước còn ghi nhận khả năng kiểm soát hoặc ức chế:

  • Rong túi – Utricularia spp.
  • Rong Hydrilla – Hydrilla verticillata.
  • Rong đuôi chồn nước – Myriophyllum spp.
  • Các loài rong ao – Potamogeton spp.
  • Rong đuôi chó – Ceratophyllum demersum.
  • Rong Elodea – Elodea spp.
  • Rong Brazil – Egeria densa.
  • Rong Najas – Najas spp.

Riêng một số loại tảo sợi như SpirogyraPithophora, nhãn chỉ ghi mức độ ức chế hoặc yêu cầu chương trình phối hợp phù hợp, không nên quảng cáo là Diquat đơn chất luôn diệt hoàn toàn.

Diquat có trị cỏ gấu, cỏ tranh và cỏ chỉ không?

Không nên xem Diquat là giải pháp diệt tận gốc các loại cỏ lâu năm như:

  • Cỏ gấu, cỏ cú.
  • Cỏ tranh.
  • Cỏ chỉ lâu năm.
  • Cỏ có thân bò hoặc thân ngầm.
  • Cỏ có củ và chồi nằm sâu dưới đất.
  • Dây leo lâu năm có bộ rễ khỏe.

Diquat dibromide

Diquat có thể làm cháy nhanh phần lá đang lộ ra ngoài, khiến cỏ trông như đã chết. Tuy nhiên, do hoạt chất không vận chuyển mạnh xuống củ, thân ngầm và rễ, phần nằm dưới đất vẫn có thể tiếp tục sống rồi mọc chồi mới.

Nhãn Diquat cũng lưu ý rằng cỏ lâu năm hoặc cỏ có rễ sâu thường khó kiểm soát và có thể cần một chương trình khác, chẳng hạn biện pháp cơ học hoặc thuốc lưu dẫn được đăng ký phù hợp.

Vì vậy, cần phân biệt:

  • Cháy phần thân lá không đồng nghĩa với diệt tận gốc.
  • Cỏ ngừng xanh trong vài ngày không đồng nghĩa với không mọc lại.
  • Hiệu lực nhanh trên bề mặt không phản ánh đầy đủ khả năng kiểm soát lâu dài.

Cơ chế tác động của Diquat dibromide

Diquat hoạt động tại quang hệ I trong quá trình quang hợp. Hoạt chất nhận electron rồi chuyển electron sang oxy, tạo ra các dạng oxy phản ứng có tính phá hủy mạnh.

Những phân tử này làm tổn thương:

  • Màng tế bào.
  • Chất diệp lục.
  • Các lipid chưa bão hòa.
  • Cấu trúc của mô lá.

Khi màng tế bào bị phá hủy, nước và dịch tế bào thoát ra nhanh, khiến lá mất màu, úa, cháy và khô. Vì cơ chế gắn trực tiếp với hoạt động quang hợp, ánh sáng và tình trạng sinh trưởng của cây cỏ có ảnh hưởng đến tốc độ xuất hiện triệu chứng.

Diquat không cần đi xuống toàn bộ hệ thống rễ mới tạo biểu hiện. Chính vì vậy, triệu chứng cháy lá có thể xuất hiện nhanh nhưng phần mô không tiếp xúc vẫn có khả năng sống.

Biểu hiện của cỏ sau khi tiếp xúc với Diquat

Trên cỏ mẫn cảm, các biểu hiện thường thấy gồm:

  • Lá mất độ bóng và bắt đầu héo.
  • Mô lá xuất hiện các vùng úng nước hoặc sẫm màu.
  • Lá chuyển vàng, nâu rồi khô.
  • Phần thân non mất nước.
  • Tán cỏ bị cháy nhanh ở những vị trí được phủ thuốc.

Một số nhãn Diquat ghi nhận biểu hiện kiểm soát trên cỏ lá rộng và cỏ hòa bản có thể xuất hiện trong khoảng 24–36 giờ ở điều kiện thích hợp. Thời tiết mát, nhiều mây hoặc thiếu ánh sáng có thể làm triệu chứng chậm hơn.

Không nên chỉ nhìn thấy cỏ cháy sau một ngày rồi kết luận đã kiểm soát hoàn toàn. Cần tiếp tục theo dõi phần gốc, chồi mới và khả năng tái sinh trong những ngày tiếp theo.

Vì sao Diquat làm cỏ cháy nhanh nhưng vẫn có thể mọc lại?

Đây là đặc điểm điển hình của một thuốc tiếp xúc.

Dung dịch Diquat chỉ phá hủy hiệu quả những mô xanh mà nó tiếp xúc và bao phủ đủ. Nếu tán cỏ dày, lá chồng lên nhau hoặc giọt phun chỉ bám ở lớp ngoài, các lá và chồi bên trong có thể không nhận đủ hoạt chất.

Cỏ cũng có thể phục hồi khi:

  • Phần gốc không được tiếp xúc.
  • Thân bò nằm sát mặt đất được tán lá che kín.
  • Củ hoặc thân ngầm vẫn còn sống.
  • Cỏ đã già và có nhiều điểm sinh trưởng.
  • Mưa hoặc tưới xảy ra quá sớm.
  • Dung dịch không phủ đều.
  • Nước pha chứa nhiều bùn, đất hoặc chất lơ lửng.

Nhãn Diquat nhấn mạnh hoạt chất cần phủ hoàn toàn cỏ mục tiêu; nước bẩn hoặc nước nhiều bùn có thể làm giảm hoạt tính do Diquat bị hấp phụ.

Diquat có phải thuốc trừ cỏ lưu dẫn không?

Không. Diquat có một mức vận chuyển hạn chế trong mạch gỗ nhưng về thực tế sử dụng vẫn được xếp là thuốc trừ cỏ tiếp xúc.

Điều này khác với những thuốc lưu dẫn có khả năng di chuyển từ lá xuống thân, rễ và các điểm sinh trưởng. Diquat chủ yếu làm khô phần mô tiếp xúc, nên đặc biệt phụ thuộc vào:

  • Độ phủ.
  • Kích thước giọt.
  • Mật độ tán lá.
  • Tuổi cỏ.
  • Vị trí của chồi và điểm sinh trưởng.

Diquat cũng bị bất hoạt khi tiếp xúc với đất và không được rễ hấp thu đáng kể. Vì vậy, hoạt chất không phải lựa chọn để tạo một lớp thuốc tồn lưu lâu dài trong đất nhằm ngăn cỏ nảy mầm trong nhiều tuần.

Diquat có phải Paraquat không?

Không. Diquat và Paraquat có cấu trúc liên quan, cùng tác động tại quang hệ I và cùng thuộc nhóm thuốc tiếp xúc làm cháy mô xanh. Tuy nhiên, đây là hai hoạt chất riêng biệt, có đặc tính hóa học, độc tính, phạm vi đăng ký và đánh giá quản lý riêng.

Không được lấy hướng dẫn sử dụng, hàm lượng, cảnh báo hoặc tình trạng pháp lý của Paraquat để áp dụng cho Diquat dibromide. Các sản phẩm hỗn hợp Paraquat – Diquat cũng không thể được dùng làm căn cứ để kết luận về hiệu lực của Diquat đơn chất.

Diquat được dùng làm chất làm khô trước thu hoạch như thế nào?

Ngoài mục đích kiểm soát cỏ, Diquat còn được nghiên cứu và đăng ký làm chất làm khô thân lá trước thu hoạch trên một số cây trồng.

Mục tiêu của việc làm khô có thể bao gồm:

  • Làm khô thân và lá.
  • Giúp ruộng chín đồng đều hơn về mặt cơ học.
  • Giảm độ ẩm của một số bộ phận cây.
  • Hỗ trợ máy thu hoạch hoạt động thuận lợi.
  • Hạn chế phần thân lá xanh gây cản trở khi thu hoạch.

Một số nhãn nước ngoài có mục đích làm khô trên khoai tây, cây lấy hạt, cỏ ba lá, cao lương hoặc đậu tương sản xuất hạt giống. Tuy nhiên, cây trồng, thời điểm và điều kiện sử dụng khác nhau rất lớn giữa các quốc gia.

Không nên hiểu rằng Diquat có thể phun tùy ý lên mọi cây trồng trước khi thu hoạch. Sử dụng sai thời điểm có thể ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng hạt, dư lượng và khả năng sử dụng nông sản làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

Những yếu tố quyết định hiệu lực

Cỏ phải còn non và đang sinh trưởng

Diquat thường cho kết quả rõ hơn trên cỏ non, ít lá và chưa hình thành bộ rễ lớn. Cỏ bị hạn, úng, lạnh hoặc đang trong trạng thái sinh trưởng yếu có thể phản ứng chậm và không đồng đều.

Dung dịch phải phủ đủ tán cỏ

Do không lưu dẫn mạnh, Diquat cần tiếp xúc trực tiếp với mô xanh. Phun quá ít nước, đi quá nhanh hoặc dùng béc không phù hợp dễ khiến lớp lá bên dưới không được xử lý.

Tán cỏ quá dày làm giảm hiệu quả

Ở những khu vực cỏ mọc thành thảm, lớp ngoài có thể cháy nhanh và che chắn cho phần bên trong. Đây là một nguyên nhân khiến cỏ nhìn bên ngoài đã khô nhưng sau đó lại tiếp tục phát triển.

Chất lượng nước pha

Diquat có khả năng liên kết mạnh với đất sét và các hạt lơ lửng. Nước đục, nước nhiều bùn hoặc dụng cụ còn đất có thể làm hoạt chất mất một phần hiệu lực trước khi tiếp xúc với cỏ. Nhãn sản phẩm vì vậy cảnh báo không sử dụng nước bẩn hoặc nước nhiều bùn để pha.

Mưa và tưới sau khi xử lý

Mưa hoặc tưới xảy ra quá sớm có thể rửa bớt dung dịch khỏi bề mặt lá. Một nhãn EPA cảnh báo mưa hoặc tưới trong vòng 30 phút sau xử lý có thể làm giảm hoạt tính; thời gian thực tế phải theo đúng nhãn của sản phẩm đang dùng.

Ánh sáng và nhiệt độ

Vì Diquat tác động thông qua quá trình quang hợp, thời tiết mát và nhiều mây có thể làm biểu hiện cháy lá xuất hiện chậm hơn. Điều này không có nghĩa người sử dụng nên tự tăng nồng độ.

Quản lý nguy cơ cỏ kháng Diquat

Diquat thuộc nhóm 22. Việc sử dụng liên tục cùng một cơ chế tác động có thể tạo áp lực chọn lọc, làm tăng tỷ lệ cá thể cỏ ít mẫn cảm trong quần thể.

Để giảm nguy cơ kháng thuốc, chương trình quản lý nên kết hợp:

  • Luân phiên cơ chế tác động, không chỉ đổi tên thương mại.
  • Làm cỏ cơ học hoặc cắt trước khi cỏ tạo hạt.
  • Che phủ mặt đất.
  • Quản lý nước và mật độ cây trồng.
  • Vệ sinh máy móc, bờ ruộng và đường vận chuyển.
  • Không để các cây cỏ sống sót tiếp tục ra hoa.
  • Ghi chép vị trí và loài cỏ còn sống sau xử lý.

Trước khi nghi ngờ kháng, cần loại trừ các nguyên nhân phổ biến như phun thiếu độ phủ, cỏ quá già, mưa sớm, nước pha nhiều bùn hoặc cỏ mọc lại từ thân ngầm.

An toàn cho người sử dụng

Diquat dibromide có thể gây hại nếu nuốt phải hoặc hít phải sương thuốc và có thể gây kích ứng mắt. Nhãn EPA yêu cầu người pha, người vận hành thiết bị và những người tiếp xúc phải sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.

Khi làm việc với sản phẩm cần:

  • Đọc đầy đủ nhãn và phiếu an toàn.
  • Mang găng tay, quần áo, giày và kính bảo hộ theo yêu cầu.
  • Tránh hít sương phun.
  • Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực làm việc.
  • Không dùng tay trần xử lý sản phẩm rò rỉ.
  • Không sang chiết vào chai nước, chai thực phẩm hoặc vật chứa không có nhãn.
  • Không để trẻ em và người không có nhiệm vụ tiếp cận.
  • Rửa tay, tắm và thay quần áo sau khi hoàn thành.

Nếu nuốt phải, hít phải hoặc bị thuốc bắn vào mắt, cần xử lý theo hướng dẫn sơ cứu trên nhãn và liên hệ ngay với cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc. Cần mang theo bao bì, nhãn hoặc phiếu an toàn để nhân viên y tế xác định đúng hoạt chất. Nhãn EPA lưu ý việc xử trí ngộ độc Diquat cần được bắt đầu sớm.

Lưu ý đối với cây trồng và khu vực lân cận

Diquat là thuốc không chọn lọc. Nếu giọt phun chạm vào lá, chồi, thân xanh hoặc quả của cây trồng, mô thực vật có thể bị cháy và tổn thương nghiêm trọng.

Khi xử lý giữa hàng cây hoặc gần vườn cây cần đặc biệt chú ý:

  • Không để giọt phun bay sang tán cây.
  • Không phun khi gió mạnh hoặc hướng gió thay đổi.
  • Sử dụng tấm chắn khi nhãn yêu cầu.
  • Kiểm tra béc, áp lực và chiều cao cần phun.
  • Không để dung dịch tiếp xúc với chồi non và vỏ thân còn xanh.
  • Vệ sinh thiết bị sau khi sử dụng.

Nhãn sản phẩm cảnh báo giọt Diquat tiếp xúc với cây có ích có thể gây tổn thương nghiêm trọng hoặc làm cây chết.

Lưu ý đối với môi trường nước

Phần này cần được hiểu đúng: Diquat có thể được đăng ký làm thuốc trừ cỏ thủy sinh trong một số sản phẩm chuyên dụng, nhưng đồng thời hoạt chất cũng có độc tính với động vật không xương sống thủy sinh. Việc dùng trong môi trường nước phải tuân thủ đúng nhãn chuyên dụng, phạm vi được phép, thiết bị và quy định địa phương.

Không được lấy sản phẩm Diquat dùng trên cạn để tự ý đổ hoặc phun xuống ao, hồ, sông, kênh và nguồn nước.

Khi một lượng lớn cỏ thủy sinh chết cùng lúc, quá trình phân hủy có thể làm giảm oxy hòa tan và gây ảnh hưởng đến cá. Một nhãn EPA hướng dẫn chỉ xử lý từng phần của khu vực nước có mật độ cỏ dày và chờ trước khi xử lý phần còn lại. Đây là quy trình chuyên môn, không phải hướng dẫn để người không được đào tạo tự áp dụng.

Phần thuốc thừa và nước rửa thiết bị không được đổ xuống cống hoặc nguồn nước. Bao bì cũng không được tái sử dụng cho mục đích sinh hoạt.

Những sai lầm thường gặp khi tìm hiểu Diquat

Cho rằng cỏ cháy nhanh là đã chết tận gốc

Đây là sai lầm phổ biến nhất. Diquat làm khô mô tiếp xúc rất nhanh nhưng không di chuyển mạnh xuống rễ. Cỏ có củ, thân ngầm hoặc gốc lớn vẫn có thể mọc lại.

Cho rằng Diquat trị được mọi loại cỏ

Diquat có phổ tiếp xúc rộng nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tuổi cỏ, cấu tạo tán lá, bộ rễ, độ phủ và phạm vi đăng ký của sản phẩm.

Dùng để phòng cỏ mọc lại trong đất

Diquat bị đất giữ và bất hoạt, không phải thuốc tồn lưu dài. Cỏ mới mọc sau xử lý không có nghĩa hoạt chất giả hoặc kém chất lượng.

Phun vào gốc cây trồng nhưng không che chắn

Thân xanh, chồi thấp và rễ nổi có thể bị tổn thương nếu tiếp xúc trực tiếp với dung dịch.

Sử dụng nước pha đục hoặc nhiều bùn

Đất sét và chất lơ lửng có thể giữ hoạt chất, làm giảm lượng Diquat còn hoạt động trên lá.

Tự phối trộn để tăng tốc độ cháy

Việc phối trộn không đúng có thể gây tách lớp, kết tủa, giảm hiệu lực hoặc tăng nguy cơ tổn thương cây trồng. Chỉ phối hợp khi nhãn cho phép và đã đánh giá tính tương thích.

Tự ý dùng Diquat trong ao hồ

Chỉ những chế phẩm đăng ký chuyên cho môi trường nước mới được xem xét sử dụng. Việc xử lý sai có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước, cá và sinh vật không phải mục tiêu.

Kết luận

Diquat dibromide là thuốc trừ cỏ tiếp xúc không chọn lọc thuộc nhóm 22, có khả năng làm cháy nhanh phần mô xanh của cỏ. Hoạt chất phù hợp hơn với cỏ lá rộng và cỏ hòa bản hằng năm còn non, đang sinh trưởng và được dung dịch phủ đều.

Những đối tượng được ghi nhận trên các nhãn và tài liệu quốc tế gồm capeweed, cỏ mỏ hạc, henbit, mao lương, phong lữ Carolina, cỏ lúa mạch dại nhỏ, cỏ xanh hằng năm, cỏ brom cùng nhiều loại cỏ và rong thủy sinh như bèo cái, lục bình, bèo tấm, Hydrilla, rong đuôi chó và Elodea.

Tuy nhiên, Diquat thường không kiểm soát tận gốc cỏ gấu, cỏ tranh, cỏ chỉ lâu năm và các loài có củ hoặc thân ngầm. Phần lá có thể cháy nhanh nhưng chồi mới vẫn có khả năng xuất hiện.

Muốn đánh giá đúng Diquat, cần nhìn vào cả loại cỏ, tuổi cỏ, khả năng tái sinh, độ phủ, chất lượng nước pha và phạm vi đăng ký. Không nên dùng tốc độ cháy lá làm tiêu chí duy nhất để kết luận hiệu lực.

VISION CHEMICAL – Đơn vị cung cấp nguyên liệu nông nghiệp

VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu phục vụ sản xuất thuốc bảo vệ thực vật và phân bón, bao gồm:

  • Nguyên liệu thuốc trừ sâu
  • Nguyên liệu thuốc trừ cỏ
  • Nguyên liệu thuốc trừ nấm
  • Chất điều hòa sinh trưởng
  • Nguyên liệu sản xuất phân bón

Chúng tôi hướng đến việc cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định, thông tin kỹ thuật rõ ràng và giải pháp phù hợp với nhu cầu nghiên cứu, sản xuất của từng đối tác.

CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL

Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho: Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944 637 671

Câu hỏi thường gặp về Diquat dibromide

Diquat dibromide trị được cỏ gì?

Diquat có thể làm cháy nhiều cỏ lá rộng và cỏ hòa bản hằng năm còn non. Các tài liệu quốc tế ghi nhận những đối tượng như capeweed, Erodium, henbit, mao lương, phong lữ Carolina, cỏ xanh hằng năm và cỏ brom. Đối tượng chính xác phải được ghi trên nhãn sản phẩm.

Diquat có trị cỏ lồng vực và cỏ mần trầu không?

Phần lá xanh của cỏ lồng vực và cỏ mần trầu non có thể bị cháy khi tiếp xúc với Diquat. Tuy nhiên, cỏ đã lớn hoặc đẻ nhánh có thể còn mô sống và mọc lại. Chỉ nên ghi hai đối tượng này khi nhãn sản phẩm cụ thể cho phép.

Diquat có trị cỏ gấu không?

Diquat có thể làm cháy phần lá cỏ gấu nhưng thường không diệt được toàn bộ củ nằm dưới đất. Vì vậy, cỏ có thể mọc lại sau một thời gian.

Diquat có trị cỏ tranh không?

Hoạt chất có thể làm khô phần lá cỏ tranh tiếp xúc với dung dịch nhưng không lưu dẫn mạnh xuống hệ thống thân ngầm. Không nên xem Diquat đơn chất là giải pháp diệt tận gốc cỏ tranh.

Diquat có diệt lục bình và bèo tấm không?

Một số sản phẩm Diquat chuyên dùng cho môi trường nước có ghi nhận lục bình, bèo tấm, bèo cái và các loài Salvinia. Việc sử dụng chỉ được thực hiện khi có đúng chế phẩm và phạm vi đăng ký cho thủy vực.

Diquat có ngăn cỏ mới mọc không?

Diquat không tạo hiệu lực tồn lưu dài trong đất vì bị các thành phần đất giữ và bất hoạt. Hoạt chất chủ yếu xử lý cỏ đã mọc và phần mô xanh tiếp xúc trực tiếp.

Bao lâu có thể thấy cỏ cháy?

Trong điều kiện phù hợp, dấu hiệu có thể xuất hiện sau khoảng một ngày hoặc vài ngày. Thời tiết mát, nhiều mây, cỏ bị stress hoặc độ phủ không đủ có thể làm biểu hiện chậm hơn.

Vì sao phun Diquat xong cỏ lại mọc?

Nguyên nhân thường là cỏ lâu năm còn củ hoặc thân ngầm, phần gốc không được phủ, tán cỏ quá dày hoặc có một đợt cỏ mới nảy mầm sau xử lý.

Diquat có thể dùng làm khô cây trước thu hoạch không?

Chỉ trên những cây trồng, mục đích và thời điểm được nhãn sản phẩm cho phép. Không tự áp dụng hướng dẫn của sản phẩm nước ngoài cho cây trồng tại Việt Nam.

Có nên tăng liều khi cỏ không cháy đều?

Không. Cần kiểm tra loại cỏ, tuổi cỏ, độ phủ, béc phun, nước pha, thời tiết và khả năng cỏ mọc lại từ phần dưới đất. Tăng liều ngoài nhãn làm tăng nguy cơ phơi nhiễm và tổn thương cây không mục tiêu.

Cần làm gì để sử dụng Diquat an toàn?

Đọc kỹ nhãn và phiếu an toàn, sử dụng đầy đủ bảo hộ, tránh hít sương thuốc, không để giọt phun bay sang cây trồng, không dùng nước pha nhiều bùn, không làm ô nhiễm nguồn nước và xử lý bao bì đúng quy định.

Liên hệ với chúng tôi
Chat qua zalo
Chat qua Facebook
Gọi ngay: 0945137671