GLUFOSINATE AMMONIUM 100G/L – ĐẶC TÍNH, CƠ CHẾ VÀ ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP

GLUFOSINATE AMMONIUM 100G/L

Cỏ dại cạnh tranh trực tiếp với cây trồng về nước, ánh sáng, không gian và dinh dưỡng. Nếu không được quản lý đúng thời điểm, mật độ cỏ cao có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng cây trồng, gây khó khăn cho quá trình chăm sóc và làm tăng chi phí sản xuất.

Trong nhóm hoạt chất được sử dụng để quản lý cỏ sau mọc, Glufosinate ammonium được biết đến là thuốc trừ cỏ phổ rộng, không chọn lọc và có cơ chế tác động đặc trưng thông qua việc ức chế enzyme glutamine synthetase.

Các công thức chứa Glufosinate ammonium 100g/L vì vậy được sử dụng trong nhiều sản phẩm thuốc trừ cỏ tại các thị trường khác nhau. Đối với doanh nghiệp sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, hiểu đúng đặc tính của hoạt chất là bước quan trọng trước khi lựa chọn nguyên liệu, xây dựng công thức và phát triển sản phẩm.

Glufosinate Ammonium là gì?

Glufosinate ammonium là muối ammonium của Glufosinate, thuộc nhóm hóa học phosphinic acids. Đây là hoạt chất thuốc trừ cỏ phổ rộng được sử dụng chủ yếu để kiểm soát cỏ đã mọc.

Theo PubChem, Glufosinate ammonium có:

  • CAS: 77182-82-2
  • Công thức phân tử: C5H15N2O4P
  • Khối lượng phân tử: khoảng 198,16 g/mol.

Glufosinate ammonium có độ hòa tan cao trong nước, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các dạng chế phẩm dung dịch như SL – Soluble Liquid/Soluble Concentrate.

Trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, Glufosinate ammonium kỹ thuật có thể được sử dụng để xây dựng các công thức thành phẩm với hàm lượng khác nhau như 100 g/L, 150 g/L, 200 g/L hoặc các công thức phối hợp, tùy hồ sơ đăng ký và yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm.

GLUFOSINATE AMMONIUM 100G/L

Glufosinate Ammonium 100g/L hoạt động như thế nào?

Cơ chế quan trọng nhất của Glufosinate ammonium là ức chế enzyme glutamine synthetase – GS.

Glutamine synthetase là enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa nitơ của cây, giúp chuyển glutamate và ammonia thành glutamine.

Khi Glufosinate ức chế enzyme này, quá trình chuyển hóa ammonia bị gián đoạn. Ammonia bắt đầu tích tụ trong mô thực vật ở nồng độ cao, đồng thời quá trình tạo glutamine suy giảm.

Hệ quả là nhiều hoạt động sinh lý quan trọng của cây bị rối loạn, đặc biệt là quá trình quang hợp và trao đổi chất. Mô lá dần vàng, mất khả năng quang hợp, hoại tử và khô.

University of California – Davis xếp Glufosinate vào nhóm ức chế glutamine synthetase, WSSA/HRAC Group 10 và mô tả đây là thuốc trừ cỏ phổ rộng hậu nảy mầm với khả năng lưu dẫn trong cây tương đối hạn chế.

Có thể tóm tắt cơ chế như sau:

Glufosinate → ức chế glutamine synthetase → ammonia tích tụ → rối loạn chuyển hóa và quang hợp → mô thực vật hoại tử → cỏ suy yếu và chết.

Glufosinate Ammonium thuộc nhóm HRAC nào?

Theo hệ thống phân loại cơ chế tác động thuốc trừ cỏ hiện hành, Glufosinate ammonium thuộc HRAC Group 10.

Nhóm này bao gồm các hoạt chất có cơ chế chính là ức chế glutamine synthetase.

Thông tin nhóm cơ chế rất quan trọng trong quản lý tính kháng thuốc của cỏ dại.

Nếu một quần thể cỏ liên tục được xử lý bằng các sản phẩm có cùng cơ chế tác động, áp lực chọn lọc có thể làm gia tăng nguy cơ hình thành quần thể kém nhạy cảm hoặc kháng thuốc.

Do đó, quản lý cỏ bền vững không nên chỉ dựa vào việc đổi tên thương mại của thuốc. Cần xem xét nhóm cơ chế tác động của hoạt chất, kết hợp biện pháp canh tác và luân phiên cơ chế phù hợp.

Glufosinate Ammonium là thuốc tiếp xúc hay lưu dẫn?

Đây là một vấn đề thường gây nhầm lẫn.

Glufosinate ammonium được mô tả là hoạt chất chủ yếu tác động tiếp xúc với khả năng lưu dẫn hạn chế. Sau khi được hấp thu qua lá và các mô xanh, hoạt chất không di chuyển mạnh đến toàn bộ hệ thống thân – rễ như một số thuốc trừ cỏ lưu dẫn khác.

UC Davis ghi nhận Glufosinate là thuốc tiếp xúc với sự vận chuyển hạn chế trong cây; cỏ lâu năm hoặc cây cỏ lớn có thể phục hồi sau tổn thương và mọc trở lại từ các chồi còn sống.

Điều này có ý nghĩa rất lớn trong thực tế.

Đối với cỏ nhỏ, đang sinh trưởng mạnh và được dung dịch bao phủ tốt, hiệu quả thường thuận lợi hơn.

Trong khi đó, những loài cỏ lâu năm có:

  • thân ngầm;
  • củ;
  • căn hành;
  • bộ rễ dự trữ khỏe;
  • hoặc điểm sinh trưởng được bảo vệ,

có thể bị tổn thương mạnh ở phần trên nhưng vẫn còn khả năng phục hồi.

Vì vậy, không nên diễn giải Glufosinate ammonium đơn giản là hoạt chất “diệt tận gốc mọi loại cỏ”.

Khả năng kiểm soát cỏ của Glufosinate Ammonium

Glufosinate ammonium là thuốc trừ cỏ không chọn lọc, hậu nảy mầm, có hoạt tính trên nhiều loại cỏ lá rộng và cỏ hòa bản khi cỏ đã mọc và có đủ diện tích lá để hấp thu thuốc.

UC Davis cho biết Glufosinate có khả năng kiểm soát phần lớn nhóm cỏ hàng năm lá rộng và cỏ hòa bản trong các điều kiện sử dụng phù hợp.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

Giai đoạn sinh trưởng của cỏ: Cỏ nhỏ, đang sinh trưởng tích cực thường dễ kiểm soát hơn cỏ già.

Độ phủ dung dịch: Vì khả năng vận chuyển trong cây hạn chế, bề mặt cỏ được tiếp xúc với thuốc càng đồng đều thì hiệu quả thường càng tốt.

Loài cỏ: Cỏ hàng năm và cỏ lâu năm có khả năng phục hồi khác nhau.

Điều kiện môi trường: Ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, mưa sau xử lý và tình trạng sinh trưởng của cỏ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Công thức chế phẩm: Hệ dung môi, chất hoạt động bề mặt và các phụ gia có thể ảnh hưởng đến khả năng làm ướt, bám dính và hấp thu của hoạt chất.

Do đó, hàm lượng hoạt chất chỉ là một trong nhiều yếu tố quyết định hiệu quả của một sản phẩm thuốc trừ cỏ.

GLUFOSINATE AMMONIUM 100G/L

Triệu chứng trên cỏ sau khi tiếp xúc Glufosinate

Sau khi hấp thu Glufosinate ammonium, hoạt động của glutamine synthetase bị gián đoạn và ammonia tích tụ trong mô.

Các triệu chứng thường phát triển theo hướng:

lá mất màu → vàng lá → xuất hiện vùng nâu/cháy → hoại tử → mô xanh khô dần.

UC Davis ghi nhận các triệu chứng điển hình của nhóm Glufosinate gồm cháy lá, vàng, nâu hóa, biến dạng lá và hoại tử.

Tốc độ xuất hiện triệu chứng có thể khác nhau tùy điều kiện môi trường và tình trạng của cỏ.

Vì vậy, không nên sử dụng một mốc thời gian cố định để quảng cáo rằng mọi loại cỏ đều sẽ chết hoàn toàn sau một số ngày nhất định.

Glufosinate Ammonium 100g/L khác 200g/L như thế nào?

Sự khác biệt đầu tiên là nồng độ hoạt chất trong thành phẩm.

Về nguyên tắc, công thức Glufosinate ammonium 200 g/L chứa lượng hoạt chất trên mỗi lít sản phẩm cao hơn công thức 100 g/L.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người sử dụng có thể tự động lấy liều của sản phẩm 100 g/L chia đôi khi chuyển sang 200 g/L, hoặc ngược lại.

Hai sản phẩm có thể khác nhau về:

  • hệ dung môi;
  • chất hoạt động bề mặt;
  • chất hỗ trợ thấm;
  • pH;
  • tỷ trọng;
  • chất chống tạo bọt;
  • độ ổn định;
  • đối tượng đăng ký;
  • liều lượng được phê duyệt.

Do đó, liều sử dụng phải căn cứ vào nhãn sản phẩm và hồ sơ đăng ký cụ thể, không chỉ dựa trên phép quy đổi hàm lượng.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp phát triển thuốc BVTV cần xem xét toàn bộ công thức thay vì chỉ so sánh tỷ lệ hoạt chất.

Glufosinate Ammonium trong đất

Sau khi Glufosinate đi vào môi trường đất, hoạt chất có thể bị phân giải thông qua các quá trình sinh học.

Một nghiên cứu thực địa công bố trên Journal of Agricultural and Food Chemistry ghi nhận Glufosinate ammonium phân giải trong đất thành các chất chuyển hóa, với thời gian bán hủy quan sát trong điều kiện của nghiên cứu khoảng 2,30–2,93 ngày.

Tuy nhiên, không nên lấy con số này làm thời gian phân hủy cố định cho mọi loại đất.

Tốc độ phân giải ngoài thực tế còn chịu ảnh hưởng của:

  • thành phần và cấu trúc đất;
  • nhiệt độ;
  • độ ẩm;
  • quần thể vi sinh vật;
  • pH;
  • lượng hoạt chất;
  • và điều kiện khí hậu.

Vì vậy, những tuyên bố như “phân hủy hoàn toàn sau X ngày” cần có dữ liệu cụ thể trước khi sử dụng trong tài liệu kỹ thuật hoặc marketing.

Glufosinate Ammonium 100g/L có chọn lọc không?

Glufosinate ammonium về bản chất là thuốc trừ cỏ không chọn lọc.

Điều đó có nghĩa hoạt chất có thể gây tổn thương cho nhiều loại thực vật nếu dung dịch tiếp xúc với mô xanh nhạy cảm.

Vì vậy, đối với cây trồng không có đặc tính chịu Glufosinate, cần hạn chế để dung dịch thuốc tiếp xúc trực tiếp với:

  • lá;
  • chồi non;
  • cành xanh;
  • mô non;
  • các bộ phận đang sinh trưởng.

Ở một số quốc gia có các giống cây trồng được phát triển với khả năng chịu Glufosinate, cho phép sử dụng thuốc theo những mô hình canh tác và nhãn đăng ký riêng. EPA Hoa Kỳ cũng ghi nhận Glufosinate được sử dụng hậu nảy mầm trong một số cây trồng có tính chịu Glufosinate.

Việc này không đồng nghĩa mọi giống của cùng cây trồng đều có thể phun Glufosinate trực tiếp lên tán.

Glufosinate Ammonium tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Glufosinate ammonium vẫn xuất hiện trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng.

Thông tư 75/2025/TT-BNNMT ban hành Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam có nhiều sản phẩm chứa Glufosinate ammonium, bao gồm các dạng 100SL, 150SL, 200SL và các công thức phối hợp.

Thông tư 28/2026/TT-BNNMT, có hiệu lực từ ngày 15/8/2026, tiếp tục sửa đổi và bổ sung thông tin liên quan đến các sản phẩm chứa Glufosinate ammonium. Văn bản có đề cập Glufosinate ammonium kỹ thuật tối thiểu 95% và một số sản phẩm thương mại chứa hoạt chất này.

Danh mục và phạm vi đăng ký có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, trước khi đăng ký, sản xuất hoặc lưu hành sản phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra văn bản pháp luật hiện hành và hồ sơ của từng sản phẩm.

Những chỉ tiêu cần quan tâm khi mua nguyên liệu Glufosinate Ammonium

Với doanh nghiệp sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, việc lựa chọn nguồn Glufosinate ammonium không nên chỉ dựa vào giá.

Một số thông tin quan trọng cần được kiểm tra gồm:

  • tên hóa học và CAS;
  • hàm lượng hoạt chất;
  • dạng đồng phân nếu có yêu cầu;
  • độ tinh khiết;
  • hàm lượng nước;
  • pH;
  • tạp chất liên quan;
  • ngoại quan;
  • độ hòa tan;
  • phương pháp kiểm nghiệm;
  • độ ổn định giữa các lô hàng.

COA – Certificate of Analysis cần được đối chiếu với Specification đã thống nhất trước khi nhập hàng.

FAO/WHO nhấn mạnh rằng các specification thuốc bảo vệ thực vật được xây dựng nhằm cung cấp tiêu chuẩn chất lượng tham chiếu cho hoạt chất và chế phẩm, hỗ trợ thương mại cũng như kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Đối với công thức Glufosinate ammonium 100g/L, ngoài chất lượng nguyên liệu kỹ thuật, doanh nghiệp còn cần đánh giá khả năng tương thích giữa hoạt chất với nước, dung môi, surfactant và các thành phần phụ trợ khác để đảm bảo thành phẩm ổn định.

VISION CHEMICAL – Cung cấp nguyên liệu nông nghiệp cho doanh nghiệp

VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu phục vụ ngành nông nghiệp, bao gồm nguyên liệu thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, chất kích thích sinh trưởng và phân bón.

Đối với nhóm nguyên liệu thuốc trừ cỏ như Glufosinate ammonium, việc lựa chọn nguồn hàng có thông số kỹ thuật rõ ràng và chất lượng ổn định là tiền đề quan trọng để doanh nghiệp nghiên cứu công thức, kiểm soát chất lượng và phát triển sản phẩm thương mại.

VISION CHEMICAL hỗ trợ khách hàng trao đổi các thông tin liên quan đến Specification, COA, hàm lượng nguyên liệu, quy cách đóng gói và nhu cầu số lượng để lựa chọn nguồn nguyên liệu phù hợp cho kế hoạch sản xuất.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Glufosinate ammonium, nguyên liệu thuốc diệt cỏ hoặc các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật khác, hãy liên hệ VISION CHEMICAL để nhận thông tin sản phẩm và báo giá theo nhu cầu.

VISION CHEMICAL – Đối tác cung ứng nguyên liệu nông nghiệp cho doanh nghiệp sản xuất và phát triển sản phẩm bảo vệ cây trồng.

CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL

Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho: Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944 637 671

Liên hệ với chúng tôi
Chat qua zalo
Chat qua Facebook
Gọi ngay: 0945137671