Glufosinate-ammonium là hoạt chất trừ cỏ hậu nảy mầm, không chọn lọc, thuộc nhóm 10 theo HRAC/WSSA. Hoạt chất kiểm soát phổ rộng nhiều loại cỏ hòa bản, cỏ lá rộng và một số cỏ lâu năm khi chúng đang sinh trưởng. Cơ chế chính là ức chế enzyme glutamine synthetase, làm rối loạn chuyển hóa nitơ, tích tụ amoniac và khiến quá trình quang hợp nhanh chóng suy giảm.
Glufosinate-ammonium thường được nhắc đến trong kiểm soát các loại cỏ như cỏ lồng vực, cỏ mần trầu, cỏ Digitaria, cỏ đuôi chồn, cỏ ryegrass, rau dền dại, cỏ cứt lợn, bìm bìm, cỏ xuyến chi, cỏ màn màn và nhiều loại cỏ lá rộng khác. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào tuổi cỏ, mật độ tán lá, thời tiết và độ phủ của dung dịch.
Điểm cần nhớ là Glufosinate-ammonium có khả năng vận chuyển trong cây tương đối hạn chế. Vì vậy, hoạt chất thường kiểm soát rất tốt cỏ hằng năm còn nhỏ nhưng với cỏ lâu năm có thân ngầm, củ hoặc bộ rễ khỏe, phần trên mặt đất có thể chết trong khi cây vẫn có khả năng tái sinh.
Mọi thông tin trong bài mang tính tham khảo kỹ thuật. Việc sử dụng phải dựa trên sản phẩm được đăng ký hợp pháp, đúng cây trồng, đúng loại cỏ và đúng hướng dẫn trên nhãn.
Glufosinate-ammonium là gì?
Glufosinate-ammonium là muối ammonium của Glufosinate, thuộc nhóm thuốc trừ cỏ phosphinic acid. Theo hệ thống phân loại HRAC/WSSA, Glufosinate thuộc nhóm 10 – chất ức chế glutamine synthetase.
Đây là thuốc trừ cỏ chủ yếu sử dụng sau khi cỏ đã mọc. Hoạt chất được hấp thu qua lá và các mô xanh nhưng khả năng di chuyển xa trong cây không mạnh như một số thuốc trừ cỏ lưu dẫn.
Một số nhãn sản phẩm hiện hành tại Hoa Kỳ mô tả Glufosinate là thuốc trừ cỏ không chọn lọc sử dụng hậu nảy mầm và có thể được dùng trong các hệ thống cây trồng chống chịu Glufosinate, phun định hướng trong vườn cây hoặc xử lý trước khi cây trồng mọc, tùy phạm vi đăng ký.
Trong thực tế cần phân biệt:
- Glufosinate-ammonium kỹ thuật, ví dụ nguyên liệu Glufosinate-ammonium 95% TC, dùng để sản xuất chế phẩm.
- Glufosinate-ammonium thành phẩm, phổ biến có các dạng dung dịch như SL với hàm lượng khác nhau.
- Glufosinate-P-ammonium là dạng đồng phân hoạt tính được phát triển riêng, không nên tự động xem hoàn toàn giống mọi sản phẩm Glufosinate-ammonium thông thường về hàm lượng và liều sử dụng.
Do đó, không được lấy hướng dẫn của một sản phẩm Glufosinate-ammonium áp dụng trực tiếp cho sản phẩm khác chỉ dựa vào tên hoạt chất.

Glufosinate-ammonium trị được những loại cỏ nào?
Glufosinate có phổ tác động khá rộng. Các nhãn đăng ký hiện hành tại Hoa Kỳ và tài liệu đánh giá tại Australia liệt kê hàng chục loại cỏ hòa bản và cỏ lá rộng có thể được kiểm soát.
Cỏ lồng vực
Tên khoa học thường thuộc chi Echinochloa, trong đó có:
- Echinochloa crus-galli – barnyardgrass.
- Echinochloa colona – junglerice hoặc awnless barnyard grass.
Đây là nhóm cỏ hòa bản thường gặp trên ruộng, đất ẩm và nhiều khu vực canh tác.
Các nhãn Glufosinate hiện hành ghi nhận khả năng kiểm soát Echinochloa spp., bao gồm barnyardgrass và junglerice.
Glufosinate thường cho hiệu quả tốt khi cỏ lồng vực còn nhỏ, chưa đẻ nhánh mạnh và đang sinh trưởng tích cực. Khi cỏ đã lớn thành bụi, việc dung dịch không phủ hết lá và điểm sinh trưởng có thể khiến hiệu quả giảm.
Cỏ mần trầu
Tên khoa học: Eleusine indica.
Cỏ mần trầu, hay goosegrass/crowsfoot grass trong tài liệu tiếng Anh, cũng nằm trong danh sách cỏ được Glufosinate kiểm soát.
Cỏ mần trầu non thường dễ kiểm soát hơn những cây đã hình thành bụi lớn. Trên nhãn Glufosinate 280 SL hiện hành của EPA, goosegrass được ghi nhận là đối tượng kiểm soát nhưng có thể cần xử lý tiếp theo trong một số điều kiện.
Cỏ Digitaria – nhóm cỏ crabgrass
Các loài thuộc chi Digitaria là nhóm cỏ hòa bản phổ biến ở đất trống, vườn cây và khu vực canh tác.
Một số loài được nhãn Glufosinate liệt kê gồm:
- Large crabgrass – Digitaria sanguinalis.
- Smooth crabgrass – Digitaria ischaemum.
Glufosinate có thể kiểm soát nhóm này, nhưng nhãn khuyến cáo hiệu quả tốt hơn khi xử lý trước khi cỏ bắt đầu đẻ nhánh.
Cỏ đuôi chồn
Glufosinate cũng kiểm soát nhiều loài thuộc nhóm foxtail, chẳng hạn:
- Green foxtail – Setaria viridis.
- Giant foxtail – Setaria faberi.
- Bristly foxtail – Setaria verticillata.
Đây là nhóm cỏ hòa bản hằng năm mọc nhanh và cạnh tranh mạnh với cây trồng trong giai đoạn đầu.
Các loài này được liệt kê trong phổ kiểm soát của nhãn Glufosinate 280 SL hiện hành.

Cỏ ryegrass
Glufosinate có thể được sử dụng trong chương trình kiểm soát ryegrass, bao gồm các quần thể cỏ có khả năng kháng một số cơ chế thuốc trừ cỏ khác.
Tuy nhiên, với những bụi ryegrass lớn, đã đẻ nhánh hoặc đang bị stress, hiệu quả có thể giảm rõ rệt. Một số nhãn cũng yêu cầu lựa chọn thời điểm và mức xử lý phù hợp với kích thước cỏ.
Rau dền dại
Các loài thuộc chi Amaranthus là nhóm cỏ lá rộng quan trọng và được nhãn Glufosinate ghi nhận là đối tượng kiểm soát.
Nhóm này có thể bao gồm những loài thường được gọi chung là:
- Rau dền dại.
- Dền gai.
- Redroot pigweed và các loài pigweed khác.
Rau dền còn nhỏ thường rất mẫn cảm. Tuy nhiên, nhiều loài Amaranthus phát triển rất nhanh, vì vậy để cỏ quá lớn mới xử lý thường làm kết quả kém đồng đều hơn.
Cỏ cứt lợn
Tên khoa học thường gặp: Ageratum conyzoides.
Đây là loại cỏ lá rộng rất phổ biến tại vườn cây, bờ ruộng và đất trống ở Việt Nam.
Trong tài liệu đánh giá Glufosinate-P-ammonium của APVMA năm 2026, Ageratum conyzoides – billy goat weed – nằm trong danh sách cỏ hằng năm được kiểm soát.
Một loài liên quan là Ageratum houstonianum cũng được liệt kê.
Bìm bìm dại
Một số loài bìm bìm thuộc chi Ipomoea nằm trong phổ tác động của Glufosinate, bao gồm:
- Common morning glory – Ipomoea purpurea.
- Bell vine – Ipomoea plebeia.
- Một số loài morning glory khác tùy nhãn sản phẩm.
Bìm bìm non thường dễ kiểm soát hơn dây đã bò dài hoặc leo lên cây trồng. Khi tán dây quá dày, phần lá phía trong không nhận đủ dung dịch có thể tiếp tục sống.
Cỏ xuyến chi
Tên khoa học: Bidens pilosa.
Loài này thường được gọi là cỏ xuyến chi hoặc đơn buốt tại Việt Nam. Tài liệu APVMA ghi nhận Bidens pilosa trong danh sách cỏ mà Glufosinate có thể kiểm soát.
Cỏ xuyến chi sinh trưởng nhanh và tạo rất nhiều hạt. Vì vậy, kiểm soát trước khi cây ra hoa và hình thành hạt có ý nghĩa lớn trong việc giảm nguồn cỏ cho những đợt sau.
Một số cỏ lá rộng khác
Tùy nhãn sản phẩm, phổ tác động còn có thể bao gồm:
- Cỏ màn màn.
- Lambsquarters – Chenopodium album.
- Fleabane – Conyza spp.
- Chickweed – Stellaria media.
- Capeweed – Arctotheca calendula.
- Nightshade.
- Ragweed.
- Sowthistle.
- Dandelion.
- Một số loài thistle và dock.
Điều này cho thấy Glufosinate không phải hoạt chất chỉ dành cho một vài loại cỏ cụ thể mà có phổ hậu nảy mầm khá rộng.
Glufosinate-ammonium có trị cỏ gấu không?
Cỏ gấu hoặc cỏ cú thuộc chi Cyperus là nhóm cỏ khó kiểm soát vì chúng có hệ thống củ và thân ngầm dưới đất.
Các nhãn Glufosinate hiện hành có liệt kê:
- Yellow nutsedge.
- Purple nutsedge.
Tuy nhiên, đối với một số sản phẩm, hai loại này được ghi ở mức suppression – ức chế thay vì kiểm soát hoàn toàn.
Điều này rất quan trọng.
Glufosinate có thể làm vàng, cháy và chết phần lá cỏ gấu ở phía trên mặt đất, nhưng các củ nằm sâu trong đất vẫn có khả năng sống và tiếp tục mọc chồi.
Vì vậy, không nên quảng cáo Glufosinate-ammonium đơn chất là thuốc “diệt tận gốc cỏ gấu”.
Glufosinate có trị cỏ tranh không?
Cỏ tranh là cỏ lâu năm có hệ thống thân ngầm phát triển mạnh. Đặc điểm này khiến việc kiểm soát bằng thuốc có khả năng vận chuyển hạn chế trở nên khó khăn hơn.
Glufosinate có thể làm cháy và suy giảm phần thân lá đang sinh trưởng nhưng khả năng đưa đủ hoạt chất xuống toàn bộ hệ thống thân ngầm không mạnh.
Do đó, cỏ tranh có thể phục hồi sau khi phần phía trên đã bị tổn thương.
Với cỏ tranh lâu năm, nên xem Glufosinate là một công cụ trong chương trình quản lý tổng hợp chứ không nên mặc định một lần xử lý sẽ diệt hoàn toàn hệ thống thân ngầm.
Glufosinate có trị cỏ chỉ không?
Một số nhãn Glufosinate liệt kê Bermudagrass, tức nhóm cỏ chỉ/Bermuda, trong danh sách cỏ lâu năm được kiểm soát. Tuy nhiên, nhãn cũng lưu ý rằng với nhóm cỏ hai năm và lâu năm, việc xử lý tiếp theo hoặc phối hợp chương trình quản lý thường cho kết quả tốt hơn.
Nguyên nhân là cỏ chỉ có thân bò và thân ngầm, nhiều mắt sinh trưởng có thể không tiếp xúc trực tiếp với dung dịch.
Vì vậy:
Cỏ chỉ non: khả năng kiểm soát tốt hơn.
Thảm cỏ chỉ lâu năm: phần lá có thể bị cháy mạnh nhưng vẫn có nguy cơ tái sinh.
Glufosinate-ammonium có phải thuốc tiếp xúc không?
Glufosinate thường được mô tả là thuốc trừ cỏ tiếp xúc hoặc bán tiếp xúc với khả năng vận chuyển hạn chế.
Sau khi được lá hấp thu, hoạt chất có thể di chuyển một phần trong mô cây nhưng mức độ vận chuyển không mạnh như các thuốc trừ cỏ lưu dẫn đi xuống hệ thống rễ.
Điều này giải thích vì sao độ phủ đặc biệt quan trọng đối với Glufosinate.
Nếu phun vào một bụi cỏ dày nhưng chỉ lớp lá phía ngoài nhận được dung dịch, các lá, thân và điểm sinh trưởng nằm bên trong vẫn có khả năng sống.
Do đó, không nên đánh đồng Glufosinate-ammonium với Glyphosate.
Glufosinate-ammonium khác Glyphosate như thế nào?
Đây là hai hoạt chất hoàn toàn khác nhau.
Glufosinate-ammonium:
- Nhóm HRAC/WSSA 10.
- Ức chế glutamine synthetase.
- Vận chuyển trong cây tương đối hạn chế.
- Độ phủ trên lá rất quan trọng.
- Triệu chứng thường xuất hiện tương đối nhanh.
- Cỏ lâu năm có khả năng tái sinh nếu phần thân ngầm vẫn sống.
Glyphosate:
- Nhóm HRAC/WSSA 9.
- Ức chế enzyme EPSPS.
- Có tính lưu dẫn rõ hơn.
- Có khả năng vận chuyển từ lá đến nhiều điểm sinh trưởng và mô dưới đất.
- Triệu chứng thường xuất hiện chậm hơn.
HRAC hiện xếp Glyphosate ở nhóm 9 và Glufosinate-ammonium ở nhóm 10, tức hai cơ chế tác động hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, không nên đánh giá Glufosinate bằng tiêu chí “phải đi xuống rễ giống Glyphosate”.
Cơ chế tác động của Glufosinate-ammonium
Glutamine synthetase là enzyme quan trọng trong quá trình chuyển hóa nitơ của cây.
Bình thường, enzyme này tham gia chuyển amoniac thành glutamine. Khi Glufosinate ức chế glutamine synthetase, quá trình chuyển hóa này bị gián đoạn.
Hậu quả là:
- Amoniac tích tụ trong mô.
- Chuyển hóa nitơ bị rối loạn.
- Hàm lượng glutamine giảm.
- Quá trình quang hợp bị ảnh hưởng.
- Các phản ứng oxy hóa tăng lên.
- Màng tế bào và mô xanh bị tổn thương.
- Cây mất khả năng duy trì sinh trưởng và chết.
EPA mô tả Glufosinate và đồng phân Glufosinate-P là thuốc trừ cỏ phổ rộng, gây tích tụ ammonia và trực tiếp làm suy giảm quá trình quang hợp của thực vật.
Cỏ biểu hiện thế nào sau khi tiếp xúc Glufosinate?
Ở điều kiện sinh trưởng thuận lợi, những dấu hiệu đầu tiên thường xuất hiện trên mô non và phần lá được dung dịch phủ.
Có thể quan sát thấy:
- Cỏ ngừng sinh trưởng.
- Lá mất màu xanh.
- Lá chuyển vàng.
- Xuất hiện các vùng cháy hoặc hoại tử.
- Thân và lá mất nước.
- Cây khô dần.
Một nhãn Glufosinate hiện hành tại Hoa Kỳ cho biết trong điều kiện cây đang sinh trưởng tích cực, triệu chứng trên phần thực vật đã xử lý thường xuất hiện trong khoảng 2–4 ngày. Tuy nhiên, thời tiết lạnh, hạn, nhiều mây hoặc cỏ bị stress có thể làm triệu chứng chậm hơn.
Không nên thấy sau một ngày cỏ chưa cháy rồi kết luận thuốc không hiệu quả.
Vì sao phun Glufosinate nhưng cỏ không chết hết?
Có nhiều nguyên nhân.
Cỏ đã quá lớn
Glufosinate thường cho kết quả tốt hơn trên cỏ nhỏ và đang sinh trưởng mạnh.
Khi cỏ đã:
- Đẻ nhiều nhánh.
- Thành bụi lớn.
- Ra hoa.
- Có thân già.
- Hình thành củ hoặc thân ngầm.
thì khả năng kiểm soát có thể giảm.
Tán cỏ quá dày
Với cơ chế vận chuyển hạn chế, phần cỏ nào không nhận được đủ dung dịch có thể tiếp tục sống.
Đây là lý do độ phủ đặc biệt quan trọng với Glufosinate.
Cỏ đang bị stress
Hiệu lực có thể giảm nếu xử lý khi cỏ đang:
- Khô hạn.
- Nhiệt độ thấp.
- Sinh trưởng chậm.
- Bị úng kéo dài.
- Trong thời gian nhiều mây.
- Bị phủ sương hoặc gặp điều kiện bất lợi.
Nhãn Glufosinate hiện hành của EPA cảnh báo hiệu lực có thể giảm khi cỏ bị stress do hạn, nhiệt độ thấp hoặc thời gian nhiều mây kéo dài.
Gặp mưa quá sớm
Khoảng thời gian cần thiết trước khi gặp mưa không giống nhau giữa các sản phẩm.
Một số nhãn hiện hành ghi Glufosinate có thể đạt khả năng chịu mưa trong khoảng 30 phút đến 4 giờ, tùy loài cỏ, mức sử dụng và điều kiện môi trường.
Do đó không nên lấy một con số rainfast chung áp dụng cho mọi chế phẩm.
Cỏ lâu năm mọc lại từ rễ hoặc thân ngầm
Đây là nguyên nhân phổ biến với:
- Cỏ gấu.
- Cỏ chỉ.
- Johnsongrass lâu năm.
- Cỏ có thân bò.
- Cỏ có củ.
- Một số dây leo lâu năm.
Lá phía trên có thể chết nhưng bộ phận dưới đất vẫn còn khả năng sinh trưởng.
Có một đợt cỏ mới nảy mầm
Glufosinate chủ yếu kiểm soát cỏ đã mọc và có rất ít hoặc không có giá trị tồn lưu dài để ngăn cỏ mới nảy mầm.
Vì vậy, một đợt cỏ xuất hiện sau xử lý không nhất thiết là những cây cũ “sống lại”. Đó có thể là hạt cỏ mới vừa nảy mầm.
APVMA mô tả các sản phẩm Glufosinate-P-ammonium mới là thuốc kiểm soát cỏ lá rộng và cỏ hòa bản không tồn lưu.
Glufosinate có kiểm soát được cỏ kháng Glyphosate không?
Có thể, nếu quần thể cỏ đó vẫn còn mẫn cảm với Glufosinate.
Glyphosate thuộc nhóm 9 trong khi Glufosinate thuộc nhóm 10. Vì hai hoạt chất có cơ chế hoàn toàn khác nhau nên cỏ kháng Glyphosate không mặc nhiên đồng nghĩa với kháng Glufosinate.
Một nhãn Glufosinate 280 SL hiện hành tại Hoa Kỳ ghi rõ nhiều loại cỏ trong danh sách có thể được kiểm soát kể cả các biotype kháng Glyphosate, Triazine, PPO, ALS, HPPD và Auxin.
Tuy nhiên, đây không phải lý do để sử dụng Glufosinate liên tục. Việc phụ thuộc quá mức vào một cơ chế mới sẽ tiếp tục tạo áp lực chọn lọc và làm tăng nguy cơ hình thành cỏ kháng Glufosinate.
Quản lý nguy cơ cỏ kháng Glufosinate
Glufosinate thuộc nhóm 10 và đã ghi nhận các trường hợp quần thể cỏ giảm mẫn cảm hoặc kháng tại một số khu vực trên thế giới.
Một chương trình quản lý bền vững nên kết hợp:
- Luân phiên thuốc có cơ chế tác động khác.
- Không sử dụng liên tục nhóm 10 qua nhiều đợt.
- Làm cỏ cơ học khi phù hợp.
- Che phủ mặt đất.
- Luân canh cây trồng.
- Kiểm soát cỏ trước khi ra hạt.
- Vệ sinh máy móc và dụng cụ.
- Theo dõi những điểm cỏ sống sót bất thường.
- Loại bỏ cây sống sót trước khi chúng tạo thế hệ mới.
Luân phiên phải dựa trên nhóm cơ chế tác động, không phải chỉ thay tên sản phẩm.
Hai chai thuốc khác thương hiệu nhưng đều chứa Glufosinate-ammonium vẫn là cùng một cơ chế nhóm 10.
Glufosinate có làm hại cây trồng không?
Có.
Glufosinate-ammonium là thuốc trừ cỏ không chọn lọc. Với cây không có tính chống chịu Glufosinate, dung dịch tiếp xúc với phần xanh có thể gây:
- Vàng lá.
- Cháy mép lá.
- Hoại tử.
- Khô chồi non.
- Giảm sinh trưởng.
- Gây hại nghiêm trọng khi phần lớn tán cây bị tiếp xúc.
Vì vậy, khi sử dụng trong vườn cây ăn trái hoặc các hệ thống phun định hướng, cần tránh để dung dịch chạm vào:
- Lá.
- Chồi non.
- Cành còn xanh.
- Quả.
- Các phần mô non nhạy cảm.
Một số nhãn Glufosinate cho phép sử dụng hậu nảy mầm trên cây trồng được tạo tính chống chịu Glufosinate, nhưng điều này không có nghĩa Glufosinate an toàn với mọi giống cùng loại cây.
Ví dụ, việc một giống ngô hoặc đậu tương chống chịu Glufosinate được phép xử lý trên tán không có nghĩa mọi giống ngô hoặc đậu tương đều chịu được thuốc.
Những yếu tố quyết định hiệu lực của Glufosinate-ammonium
Tuổi cỏ
Cỏ nhỏ thường dễ kiểm soát hơn.
Trên nhãn hiện hành, một số loại như crabgrass, sandbur, wild oat hoặc yellow foxtail được khuyến nghị xử lý trước khi bắt đầu đẻ nhánh để đạt kết quả tốt hơn.
Độ phủ
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất.
Do khả năng vận chuyển trong cây hạn chế, Glufosinate cần phủ tốt lên phần lá đang sinh trưởng.
Nếu tán cỏ quá dày, cần đặc biệt chú ý đến khả năng dung dịch tiếp cận các lớp lá bên trong.
Điều kiện sinh trưởng
Cỏ đang sinh trưởng tích cực thường hấp thu và phản ứng tốt hơn cỏ đang bị stress.
Nhiệt độ quá thấp, hạn hoặc nhiều mây kéo dài có thể làm hiệu quả giảm.
Mưa sau xử lý
Mưa quá sớm có thể làm giảm lượng hoạt chất được hấp thu.
Thời gian chịu mưa khác nhau theo công thức, loại cỏ và điều kiện môi trường, do đó phải xem nhãn sản phẩm thay vì áp dụng một khoảng thời gian cố định.
Chất lượng phun
Các yếu tố như:
- Béc phun.
- Áp lực.
- Chiều cao cần phun.
- Lượng nước.
- Tốc độ di chuyển.
- Kích thước giọt.
đều có thể ảnh hưởng đến độ phủ và kết quả.
An toàn cho người sử dụng
An toàn khi làm việc với Glufosinate-ammonium bắt đầu từ việc đọc nhãn và phiếu an toàn của sản phẩm trước khi sử dụng.
Người thao tác cần:
- Mang phương tiện bảo hộ theo yêu cầu.
- Sử dụng găng tay phù hợp.
- Tránh để dung dịch tiếp xúc với mắt và da.
- Tránh hít sương phun.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khi làm việc.
- Không sử dụng tay trần để xử lý sản phẩm rò rỉ.
- Không sang chiết vào chai nước hoặc vật chứa thực phẩm.
- Không để trẻ em và người không nhiệm vụ tiếp cận.
- Vệ sinh cơ thể và thay quần áo sau khi hoàn thành.
Nếu xảy ra phơi nhiễm, cần thực hiện theo hướng dẫn sơ cứu trên nhãn và mang theo bao bì hoặc thông tin sản phẩm khi đến cơ sở y tế.
Lưu ý đối với môi trường
Glufosinate là thuốc không chọn lọc nên trôi dạt sang khu vực lân cận có thể gây ảnh hưởng đến cây không phải mục tiêu.
Cần hạn chế:
- Phun khi gió mạnh.
- Phun khi hướng gió liên tục thay đổi.
- Để thuốc chảy xuống hệ thống thoát nước.
- Rửa thiết bị gần ao hồ.
- Đổ hỗn hợp dư xuống cống hoặc kênh mương.
- Để thuốc tiếp xúc với cây trồng bên cạnh.
Các đánh giá quản lý hiện nay cũng yêu cầu những biện pháp giảm trôi dạt và dòng chảy nhằm hạn chế ảnh hưởng tới các loài và sinh cảnh không mục tiêu.
Bao bì đã sử dụng không được tái dùng cho thực phẩm, nước uống hoặc mục đích sinh hoạt.
Những sai lầm thường gặp khi sử dụng Glufosinate-ammonium
Cho rằng Glufosinate giống Glyphosate
Hai hoạt chất khác hoàn toàn về cơ chế và khả năng vận chuyển trong cây. Glufosinate cần độ phủ cao hơn và thường khó kiểm soát tận gốc một số cỏ lâu năm hơn Glyphosate.
Để cỏ quá lớn mới xử lý
Cỏ càng già, mật độ càng dày và càng nhiều nhánh thì càng khó phủ toàn bộ tán.
Thấy lá cháy rồi cho rằng cỏ đã chết tận gốc
Với cỏ gấu, cỏ chỉ hoặc cỏ có thân ngầm, phần phía dưới đất có thể tiếp tục sống.
Phun Glufosinate lên thân lá xanh của cây trồng
Glufosinate không chọn lọc. Nếu cây không có tính chống chịu, phần mô xanh tiếp xúc có thể bị tổn thương.
Xử lý ngay trước mưa
Mưa trước khi hoạt chất được hấp thu đủ có thể làm giảm hiệu quả.
Tự tăng nồng độ khi hiệu quả chưa đạt
Hiệu quả thấp có thể do cỏ quá già, thiếu độ phủ, thời tiết, mưa, cỏ bị stress hoặc khả năng kháng. Không nên mặc định nguyên nhân là “thuốc nhẹ” rồi tăng nồng độ ngoài nhãn.
Tự phối trộn nhiều thuốc
Phối trộn không phù hợp có thể gây vấn đề về tương thích, thay đổi kích thước giọt hoặc làm giảm hiệu lực. Chỉ phối trộn khi nhãn cho phép và đã kiểm tra tính tương thích.
Nghĩ rằng phun một lần sẽ ngăn cỏ mọc lâu dài
Glufosinate chủ yếu là thuốc hậu nảy mầm và không phải thuốc tồn lưu dài. Hạt cỏ trong đất vẫn có thể tiếp tục nảy mầm sau khi lớp cỏ cũ đã chết.
Kết luận
Glufosinate-ammonium là thuốc trừ cỏ không chọn lọc hậu nảy mầm thuộc nhóm 10, tác động bằng cách ức chế enzyme glutamine synthetase, làm rối loạn chuyển hóa nitơ, tích tụ amoniac và khiến quá trình quang hợp suy giảm.
Hoạt chất có phổ tương đối rộng trên nhiều cỏ hòa bản và cỏ lá rộng, trong đó có những nhóm thường gặp như:
- Cỏ lồng vực – Echinochloa spp.
- Cỏ mần trầu – Eleusine indica.
- Cỏ Digitaria – Digitaria spp..
- Cỏ đuôi chồn – Setaria spp..
- Ryegrass.
- Rau dền dại – Amaranthus spp..
- Cỏ cứt lợn – Ageratum conyzoides.
- Cỏ xuyến chi – Bidens pilosa.
- Bìm bìm – Ipomoea spp..
- Cùng nhiều loại cỏ lá rộng hằng năm khác.
Glufosinate thường cho hiệu quả tốt nhất khi cỏ còn nhỏ và đang sinh trưởng mạnh. Với cỏ lâu năm như cỏ gấu, cỏ chỉ hoặc những loài có củ, thân bò và thân ngầm, phần thân lá có thể chết nhưng cây vẫn có khả năng tái sinh.
Vì vậy, khi đánh giá Glufosinate-ammonium không nên chỉ hỏi “cỏ có cháy nhanh không”, mà cần theo dõi cả khả năng mọc lại, tuổi cỏ, độ phủ, điều kiện thời tiết và cơ chế sinh trưởng của từng loại cỏ.
VISION CHEMICAL – Đơn vị cung cấp nguyên liệu nông nghiệp
VISION CHEMICAL chuyên nhập khẩu và phân phối nguyên liệu phục vụ sản xuất thuốc bảo vệ thực vật và phân bón, bao gồm:
- Nguyên liệu thuốc trừ sâu
- Nguyên liệu thuốc trừ cỏ
- Nguyên liệu thuốc trừ nấm
- Chất điều hòa sinh trưởng
- Nguyên liệu sản xuất phân bón
Chúng tôi hướng đến việc cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định, thông tin kỹ thuật rõ ràng và giải pháp phù hợp với nhu cầu nghiên cứu, sản xuất của từng đối tác.
CÔNG TY CỔ PHẦN VISION CHEMICAL
Văn phòng: 34 Đường G1, P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kho: Lô C04, Đường số 1, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hòa 3, X. Đức Lập, T. Tây Ninh, Việt Nam
Website: visionchem.com.vn
Email: visionchemjsc@gmail.com
Hotline: 0944 637 671
Câu hỏi thường gặp về Glufosinate-ammonium
Glufosinate-ammonium trị được cỏ gì?
Glufosinate có phổ rộng trên nhiều cỏ hòa bản và cỏ lá rộng như cỏ lồng vực, cỏ mần trầu, cỏ Digitaria, cỏ đuôi chồn, ryegrass, rau dền dại, cỏ cứt lợn, cỏ xuyến chi và bìm bìm. Đối tượng cụ thể phải căn cứ vào nhãn của từng sản phẩm.
Glufosinate có trị cỏ lồng vực không?
Có. Echinochloa spp. nằm trong danh sách cỏ được nhiều sản phẩm Glufosinate kiểm soát. Cỏ còn nhỏ, chưa đẻ nhánh thường dễ kiểm soát hơn cỏ già.
Glufosinate có trị cỏ mần trầu không?
Có. Eleusine indica được liệt kê trong phổ tác động của các sản phẩm Glufosinate. Tuy nhiên, bụi cỏ lớn có thể cần chương trình xử lý phù hợp hơn so với cây còn non.
Glufosinate có trị cỏ cứt lợn không?
Có. Ageratum conyzoides nằm trong danh sách cỏ hằng năm được Glufosinate kiểm soát trong tài liệu đánh giá hiện hành tại Australia.
Glufosinate có trị rau dền dại không?
Có. Các loài Amaranthus nằm trong phổ kiểm soát của Glufosinate. Cây càng non và đang sinh trưởng mạnh thì khả năng kiểm soát thường càng tốt.
Glufosinate có trị cỏ gấu không?
Glufosinate có thể làm cháy phần thân lá của cỏ gấu, nhưng một số nhãn chỉ ghi khả năng ức chế đối với purple nutsedge và yellow nutsedge. Củ dưới đất có thể tiếp tục mọc chồi, vì vậy không nên quảng cáo là diệt tận gốc.
Glufosinate có trị cỏ chỉ không?
Có thể kiểm soát phần thân lá của Bermudagrass/cỏ chỉ, nhưng với thảm cỏ lâu năm có hệ thống thân bò và thân ngầm mạnh, khả năng mọc lại vẫn có thể xảy ra.
Glufosinate có giống Glyphosate không?
Không. Glufosinate thuộc nhóm 10 và ức chế glutamine synthetase, còn Glyphosate thuộc nhóm 9 và ức chế EPSPS. Glyphosate có tính lưu dẫn mạnh hơn, trong khi Glufosinate phụ thuộc nhiều hơn vào độ phủ trên lá.
Glufosinate có ngăn cỏ mọc lại không?
Hoạt chất chủ yếu kiểm soát cỏ đã mọc và không có hiệu lực tồn lưu dài để ngăn hạt cỏ mới nảy mầm. Cỏ xuất hiện sau xử lý có thể là một đợt cỏ mới chứ không phải cỏ cũ phục hồi.
Bao lâu có thể thấy cỏ biểu hiện sau khi phun?
Trong điều kiện cây đang sinh trưởng tích cực, một số nhãn ghi triệu chứng có thể xuất hiện khoảng 2–4 ngày sau xử lý. Thời tiết lạnh, hạn hoặc nhiều mây có thể làm biểu hiện chậm hơn.
Có nên tăng liều nếu Glufosinate cho hiệu quả thấp?
Không nên tự tăng liều ngoài nhãn. Cần kiểm tra tuổi cỏ, loại cỏ, độ phủ, điều kiện thời tiết, mưa sau xử lý, tình trạng stress và nguy cơ kháng trước khi xác định nguyên nhân.
Cần làm gì để sử dụng Glufosinate-ammonium an toàn?
Đọc kỹ nhãn và phiếu an toàn, sử dụng đúng bảo hộ, tránh trôi dạt sang cây trồng, kiểm tra thiết bị trước khi làm việc, không xử lý ngay trước điều kiện thời tiết bất lợi, tránh làm ô nhiễm nguồn nước và xử lý bao bì đúng quy định.

